indirect tax
Danh từ: - Thuế gián thu: "indirect tax" là loại thuế được đánh vào hàng hóa hoặc dịch vụ, thay vì đánh trực tiếp vào thu nhập hoặc tài sản của cá nhân hay tổ chức. Người tiêu dùng cuối cùng thường chịu loại thuế này thông qua giá mua hàng.
- (Chính phủ đã tăng thuế gián thu đối với thuốc lá để khuyến khích giảm hút thuốc.)
- (Thuế giá trị gia tăng (VAT) là một hình thức phổ biến của thuế gián thu.)
"to levy an indirect tax": áp đặt một loại thuế gián thu.
- The government decided to levy an indirect tax on luxury goods. (Chính phủ quyết định áp đặt thuế gián thu đối với hàng xa xỉ.)
"indirect tax burden": gánh nặng thuế gián thu.
- The indirect tax burden falls disproportionately on low-income households. (Gánh nặng thuế gián thu rơi không đều lên các hộ gia đình thu nhập thấp.)
Indirectly (trạng từ): một cách gián tiếp.
- The tax affects consumers indirectly through higher prices. (Thuế ảnh hưởng đến người tiêu dùng một cách gián tiếp thông qua giá cao hơn.)
Indirectness (danh từ): tính gián tiếp (ít dùng trong ngữ cảnh thuế).
- Consumption tax: thuế tiêu thụ (một loại thuế gián thu đánh vào hàng hóa và dịch vụ).
- Excise tax: thuế tiêu thụ đặc biệt (thuế gián thu đánh vào các mặt hàng cụ thể như rượu, xăng).
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho "indirect tax", nhưng có thể dùng động từ liên quan) - Pass on: chuyển giao (thuế) cho người khác. - Manufacturers often pass on the indirect tax to consumers. (Các nhà sản xuất thường chuyển giao thuế gián thu cho người tiêu dùng.)
- "Tax the poor": đánh thuế người nghèo (ám chỉ tác động của thuế gián thu, vì nó ảnh hưởng đến tất cả mọi người bất kể thu nhập).
- Critics argue that indirect taxes tax the poor more heavily. (Các nhà phê bình cho rằng thuế gián thu đánh vào người nghèo nặng hơn.)