indiscreetly
She leaned across the table and indiscreetly asked about his private finances.
Trạng từ: Một cách thiếu thận trọng, thiếu khôn ngoan, hoặc thiếu tự kiềm chế; hành động hoặc nói năng mà không cân nhắc đến hậu quả hoặc sự riêng tư của người khác.
- (Cô ấy hỏi thăm tình trạng sức khỏe của anh ta một cách thiếu thận trọng.)
- (Anh ta tiết lộ kế hoạch bí mật của công ty cho báo chí một cách thiếu thận trọng.)
- (Họ nói chuyện về đồng nghiệp trong văn phòng một cách thiếu thận trọng.)
"to act indiscreetly": hành động thiếu thận trọng, thường dẫn đến rắc rối hoặc xấu hổ.
- His decision to act indiscreetly at the party caused a scandal. (Quyết định hành động thiếu thận trọng của anh ta tại bữa tiệc đã gây ra một vụ bê bối.)
"to speak indiscreetly": nói năng thiếu suy nghĩ, tiết lộ thông tin nhạy cảm.
- She spoke indiscreetly about her friend's personal problems. (Cô ấy nói năng thiếu suy nghĩ về vấn đề cá nhân của bạn mình.)
Indiscreet (tính từ): thiếu thận trọng, thiếu khôn ngoan.
- It was indiscreet of him to ask such a personal question. (Thật thiếu thận trọng khi anh ta hỏi một câu cá nhân như vậy.)
Indiscretion (danh từ): sự thiếu thận trọng, hành động thiếu suy nghĩ.
- His indiscretion cost him his job. (Sự thiếu thận trọng của anh ta đã khiến anh ta mất việc.)
Discreetly (trạng từ): một cách thận trọng, kín đáo (trái nghĩa).
- She handled the situation discreetly. (Cô ấy xử lý tình huống một cách thận trọng.)
- Carelessly: một cách bất cẩn.
- Recklessly: một cách liều lĩnh.
- Imprudently: một cách thiếu khôn ngoan.
- Tactlessly: một cách vụng về, thiếu tế nhị.
"To let the cat out of the bag": vô tình tiết lộ bí mật (hành động thiếu thận trọng).
- He let the cat out of the bag when he mentioned the surprise party. (Anh ta đã vô tình tiết lộ bí mật khi nhắc đến bữa tiệc bất ngờ.)
"To put one's foot in one's mouth": nói hoặc làm điều gì đó thiếu thận trọng, gây xấu hổ.
- She put her foot in her mouth by asking about his ex-wife. (Cô ấy đã nói điều thiếu thận trọng khi hỏi về vợ cũ của anh ta.)