indiscriminately

indiscriminately

The soldiers fired indiscriminately into the crowd.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách bừa bãi, không phân biệt: "indiscriminately" mô tả hành động được thực hiện không sự chọn lọc, cân nhắc hoặc phân biệt đối tượng. Hành động này thường mang tính ngẫu nhiên, không kế hoạch hoặc mục tiêu cụ thể.
    • Một cách tùy tiện, vô tổ chức: Từ này cũng nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát hoặc thiếu sự phân loại trong cách thức thực hiện.
dụ sử dụng
  • (Những người lính đã bắn một cách bừa bãi vào đám đông.)
  • ( ấy đọc một cách tùy tiện, chọn bất kỳ cuốn sách nào tìm thấy.)
  • (Những ngôi nhà được rải rác một cách ngẫu nhiên khắp thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act indiscriminately": hành động một cách bừa bãi, không mục tiêu.

    • The company hired employees indiscriminately, leading to a chaotic workforce. (Công ty đã tuyển dụng nhân viên một cách bừa bãi, dẫn đến một lực lượng lao động hỗn loạn.)
  • "to apply rules indiscriminately": áp dụng quy tắc một cách máy móc, không xem xét từng trường hợp.

    • The teacher punished students indiscriminately, regardless of their individual situations. (Giáo viên đã phạt học sinh một cách vô tội vạ, bất kể hoàn cảnh cá nhân của từng em.)
Biến thể từ gần giống
  • Indiscriminate (tính từ): bừa bãi, không phân biệt.

    • Indiscriminate bombing caused widespread destruction. (Việc ném bom bừa bãi đã gây ra sự hủy diệt trên diện rộng.)
  • Indiscrimination (danh từ): sự bừa bãi, tính không phân biệt.

    • The indiscrimination of the attack shocked the public. (Sự bừa bãi của cuộc tấn công đã gây sốc cho công chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Randomly: một cách ngẫu nhiên, không trật tự.
  • Haphazardly: một cách tùy tiện, thiếu kế hoạch.
  • Promiscuously: một cách hỗn độn, không chọn lọc (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To throw indiscriminately: ném bừa bãi.

    • He threw the papers indiscriminately onto the desk. (Anh ấy ném những tờ giấy một cách bừa bãi lên bàn làm việc.)
  • To scatter indiscriminately: rải rác một cách ngẫu nhiên.

    • The seeds were scattered indiscriminately across the field. (Hạt giống được rải rác một cách ngẫu nhiên khắp cánh đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • At random: một cách ngẫu nhiên, không chủ đích.

    • Bullets were fired into the crowd at random. (Đạn được bắn vào đám đông một cách ngẫu nhiên.)
    • She chose a book at random from the shelf. ( ấy chọn một cuốn sách một cách ngẫu nhiên từ kệ.)
  • Without rhyme or reason: không có lý do, vô lý.

    • He criticized everyone indiscriminately, without rhyme or reason. (Anh ấy chỉ trích mọi người một cách bừa bãi, không có lý do cả.)