indisponibilité

Học thuật
Thân thiện
indisponibilité

L'ordinateur est en panne à cause d'une indisponibilité du serveur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tình trạng không thể sử dụng, không có sẵn: Trạng thái của một người, một vật, một dịch vụ hoặc một nguồn lực khi không thể tiếp cận, sử dụng hoặc có mặt được trong một khoảng thời gian nhất định.
    • Tình trạng không có mặt, vắng mặt: Thường dùng để chỉ việc một người không thể thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ của mình do lý do cá nhân, sức khỏe hoặc nghỉ phép.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'indisponibilité du serveur a causé des problèmes. (Tình trạng không thể sử dụng của máy chủ đã gây ra nhiều vấn đề.)
    • Il a signalé son indisponibilité pour la réunion de demain. (Anh ấy đã báo cáo tình trạng vắng mặt của mình cho cuộc họp ngày mai.)
    • En raison de l'indisponibilité du produit, la commande est retardée. (Do tình trạng không có sẵn của sản phẩm, đơn hàng bị hoãn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre en indisponibilité": Đặt vào tình trạng không sẵn sàng, không hoạt động (thường dùng cho nhân viên hoặc thiết bị).

    • Le directeur a été mis en indisponibilité pour enquête. (Giám đốc đã bị đặt vào tình trạng tạm nghỉ để điều tra.)
  • "Période d'indisponibilité": Giai đoạn không có sẵn, thời gian vắng mặt.

    • Pendant sa période d'indisponibilité, ses dossiers sont gérés par un collègue. (Trong thời gian vắng mặt của ấy, hồ sơ do một đồng nghiệp quản lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Indisponible (tính từ): Không có sẵn, không thể sử dụng được, vắng mặt.

    • Le médecin est indisponible ce jour-là. (Bác sĩ không có mặt vào ngày hôm đó.)
  • Disponibilité (danh từ giống cái): Tình trạng sẵn sàng, có sẵn. (Từ trái nghĩa phổ biến)

    • Merci de me communiquer vos disponibilités pour un entretien. (Xin vui lòng thông báo cho tôi thời gian rảnh của bạn cho một cuộc phỏng vấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Absence: Sự vắng mặt.
  • Inaccessibilité: Tình trạng không thể tiếp cận được.
  • Manque: Sự thiếu hụt, không .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "indisponibilité".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "indisponibilité".)

indisponibilité

L'ordinateur est en panne à cause d'une indisponibilité du serveur.

danh từ giống cái
  1. tình trạng không thể sử dụng

Từ trái nghĩa