indistinctly

indistinctly

The speaker's voice echoed indistinctly from the other room.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách không rõ ràng, không rành mạch, khó phân biệt hoặc nhận ra.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nói nhỏ đến nỗi lời của anh ấy được nghe một cách không rõ ràng.)
  • (Hình bóng trong sương mù hiện ra một cách không rõ ràng.)
  • ( ấy chỉ nhớ về sự kiện đó một cách mơ hồ, không rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perceive indistinctly": nhận thức một cách mơ hồ.
    • We perceived the change only indistinctly. (Chúng tôi chỉ nhận ra sự thay đổi một cách mơ hồ.)
  • "to see indistinctly": nhìn không .
    • Through the rain-streaked window, he saw the street indistinctly. (Qua cửa sổ đầy mưa, anh ấy nhìn thấy đường phố một cách không rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Indistinct (tính từ): không rõ ràng.
    • Her voice was indistinct over the phone. (Giọng ấy không rõ ràng qua điện thoại.)
  • Distinctly (trạng từ, trái nghĩa): một cách rõ ràng.
    • He pronounced each word distinctly. (Anh ấy phát âm từng từ một cách rõ ràng.)
  • Indistinctness (danh từ): sự không rõ ràng.
    • The indistinctness of the photograph made it hard to identify the person. (Sự không rõ ràng của bức ảnh khiến việc nhận dạng người đó trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mơ hồ: một cách không nét, khó xác định.
    • The outline of the mountain was seen mơ hồ in the twilight. (Đường viền của ngọn núi được nhìn thấy một cách mơ hồ trong ánh hoàng hôn.)
  • Lờ mờ: một cách không sáng tỏ, khó nhìn.
    • The stars appeared lờ mờ through the clouds. (Những ngôi sao hiện ra lờ mờ qua những đám mây.)
  • Không rõ ràng: một cách thiếu sự chính xác hoặc minh bạch.
    • The instructions were written không rõ ràng, causing confusion. (Hướng dẫn được viết không rõ ràng, gây ra sự nhầm lẫn.)
Thành ngữ liên quan
  • In a fog: trong trạng thái mơ hồ, không rõ ràng (thường dùng với nghĩa bóng).
    • After the accident, he was in a fog and could remember everything only indistinctly. (Sau tai nạn, anh ấytrong trạng thái mơ hồ chỉ nhớ mọi thứ một cách không rõ ràng.)

Từ có nhắc đến "indistinctly"