individual retirement account
- Danh từ:
- Tài khoản hưu trí cá nhân: "individual retirement account" (viết tắt: IRA) là một loại kế hoạch tiết kiệm hưu trí do cá nhân tự mở, cho phép bạn đóng góp một khoản tiền nhất định hàng năm vào quỹ hưu trí của mình. Thuế đánh trên tiền lãi kiếm được từ tài khoản này được hoãn lại cho đến khi bạn rút tiền khi nghỉ hưu.
- Danh từ:
- She opened an individual retirement account to save for her retirement. (Cô ấy đã mở một tài khoản hưu trí cá nhân để tiết kiệm cho việc nghỉ hưu của mình.)
- The interest earned in an individual retirement account is tax-deferred. (Tiền lãi kiếm được trong tài khoản hưu trí cá nhân được hoãn thuế.)
"Roth individual retirement account": một loại IRA đặc biệt, nơi bạn đóng góp bằng tiền đã nộp thuế, và khi rút tiền khi nghỉ hưu, bạn không phải trả thêm thuế.
- A Roth individual retirement account offers tax-free withdrawals in retirement. (Tài khoản hưu trí cá nhân Roth cho phép rút tiền miễn thuế khi nghỉ hưu.)
"Traditional individual retirement account": loại IRA tiêu chuẩn, nơi khoản đóng góp có thể được khấu trừ thuế, nhưng khi rút tiền bạn phải trả thuế thu nhập.
- Contributions to a traditional individual retirement account may be tax-deductible. (Các khoản đóng góp vào tài khoản hưu trí cá nhân truyền thống có thể được khấu trừ thuế.)
IRA (viết tắt): từ viết tắt thông dụng của "individual retirement account".
- She contributes to her IRA every month. (Cô ấy đóng góp vào IRA của mình mỗi tháng.)
SEP IRA (Simplified Employee Pension IRA): loại IRA dành cho người lao động tự do hoặc doanh nghiệp nhỏ.
- A SEP IRA allows higher contribution limits for self-employed individuals. (SEP IRA cho phép giới hạn đóng góp cao hơn cho người lao động tự do.)
- Retirement account: tài khoản hưu trí (một thuật ngữ chung hơn).
- Pension plan: kế hoạch lương hưu (thường do chủ lao động cung cấp, khác với IRA).
- Tax-deferred account: tài khoản hoãn thuế (mô tả tính chất của IRA truyền thống).
Contribute to: đóng góp vào (tài khoản).
- You can contribute to your individual retirement account annually. (Bạn có thể đóng góp vào tài khoản hưu trí cá nhân hàng năm.)
Withdraw from: rút tiền từ (tài khoản).
- Withdrawing from your individual retirement account before age 59½ may incur penalties. (Rút tiền từ tài khoản hưu trí cá nhân trước 59½ tuổi có thể bị phạt.)
"To max out your IRA": đóng góp tối đa số tiền cho phép vào IRA.
- He plans to max out his individual retirement account this year. (Anh ấy dự định đóng góp tối đa vào tài khoản hưu trí cá nhân của mình năm nay.)
"To roll over an IRA": chuyển tiền từ IRA này sang IRA khác mà không bị phạt thuế.
- She decided to roll over her old 401(k) into an individual retirement account. (Cô ấy quyết định chuyển 401(k) cũ sang tài khoản hưu trí cá nhân.)