individualisation
Danh từ: Quá trình hoặc kết quả của việc làm cho một cái gì đó trở nên riêng biệt, độc đáo, phù hợp với từng cá nhân cụ thể, thay vì áp dụng chung cho một nhóm hay tập thể. Nói cách khác, "individualisation" là hành động phân biệt cá nhân với nhóm hoặc loài chung chung.
- (Việc cá nhân hóa giáo dục cho phép mỗi học sinh học theo tốc độ riêng của mình.)
- (Sự trỗi dậy của mạng xã hội đã dẫn đến sự cá nhân hóa lớn hơn trong lựa chọn thời trang.)
- (Phần mềm này tập trung vào việc cá nhân hóa trải nghiệm người dùng.)
- "process of individualisation": quá trình cá nhân hóa, thường dùng trong ngữ cảnh xã hội học hoặc giáo dục.
- The process of individualisation in modern society emphasizes personal identity over collective norms. (Quá trình cá nhân hóa trong xã hội hiện đại nhấn mạnh bản sắc cá nhân hơn các chuẩn mực tập thể.)
- "individualisation of treatment": cá nhân hóa phương pháp điều trị (trong y học).
- The individualisation of treatment is crucial for patients with rare diseases. (Việc cá nhân hóa phương pháp điều trị là rất quan trọng đối với bệnh nhân mắc bệnh hiếm gặp.)
- Individualise (động từ): cá nhân hóa, làm cho mang tính cá nhân.
- The company aims to individualise its services for each client. (Công ty đặt mục tiêu cá nhân hóa dịch vụ cho từng khách hàng.)
- Individualised (tính từ): được cá nhân hóa.
- She received an individualised learning plan. (Cô ấy nhận được một kế hoạch học tập được cá nhân hóa.)
- Individuality (danh từ): cá tính, đặc điểm riêng.
- His strong individuality makes him stand out. (Cá tính mạnh mẽ của anh ấy khiến anh ấy nổi bật.)
- Personalisation: sự cá nhân hóa (thường dùng trong marketing hoặc công nghệ).
- The personalisation of online ads improves user engagement. (Việc cá nhân hóa quảng cáo trực tuyến cải thiện sự tương tác của người dùng.)
- Differentiation: sự khác biệt hóa.
- Product differentiation is key to market competition. (Sự khác biệt hóa sản phẩm là chìa khóa trong cạnh tranh thị trường.)
- Customisation: sự tùy chỉnh (thường dùng trong sản xuất hoặc thiết kế).
- The customisation of car interiors is a popular trend. (Việc tùy chỉnh nội thất xe hơi là một xu hướng phổ biến.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "individualisation", nhưng có thể tham khảo: - Tailor to: điều chỉnh cho phù hợp với. - The program is tailored to each student's needs, promoting individualisation. (Chương trình được điều chỉnh phù hợp với nhu cầu của từng học sinh, thúc đẩy sự cá nhân hóa.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "individualisation", nhưng có thể liên hệ: - One size does not fit all: một kích cỡ không phù hợp với tất cả (ám chỉ sự cần thiết của cá nhân hóa). - In healthcare, one size does not fit all, so individualisation is essential. (Trong y tế, một phương pháp không phù hợp với tất cả, do đó cá nhân hóa là thiết yếu.)