individualistically
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Theo cách chủ nghĩa cá nhân: "individualistically" mô tả hành động hoặc thái độ được thực hiện theo cách đề cao tính cá nhân, độc lập, và không bị ảnh hưởng bởi tập thể hay chuẩn mực xã hội. Nó nhấn mạnh sự khác biệt, tự chủ, và ưu tiên lợi ích riêng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy ăn mặc theo cách chủ nghĩa cá nhân, từ chối tuân theo bất kỳ xu hướng thời trang nào.)
- (Anh ấy tiếp cận dự án theo cách chủ nghĩa cá nhân, bỏ qua các gợi ý của nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to think individualistically": suy nghĩ theo hướng đề cao bản thân, ưu tiên ý kiến riêng.
- In a collectivist culture, thinking individualistically can be seen as selfish. (Trong một nền văn hóa tập thể, suy nghĩ theo cách chủ nghĩa cá nhân có thể bị coi là ích kỷ.)
"to act individualistically": hành động độc lập, không phụ thuộc vào người khác.
- The artist acted individualistically, creating works that defied conventional norms. (Người nghệ sĩ hành động theo cách chủ nghĩa cá nhân, tạo ra những tác phẩm thách thức các chuẩn mực thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
Individualistic (tính từ): thuộc về chủ nghĩa cá nhân.
- His individualistic approach to business made him successful but unpopular. (Cách tiếp cận chủ nghĩa cá nhân trong kinh doanh của anh ấy khiến anh thành công nhưng không được ưa chuộng.)
Individualism (danh từ): chủ nghĩa cá nhân.
- Individualism is a core value in many Western societies. (Chủ nghĩa cá nhân là một giá trị cốt lõi trong nhiều xã hội phương Tây.)
Từ đồng nghĩa
- Independently: một cách độc lập.
- Self-reliantly: một cách tự lực.
- Unconventionally: một cách không theo lối mòn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Stand out: nổi bật (vì khác biệt).
- He stood out individualistically in the crowd. (Anh ấy nổi bật theo cách chủ nghĩa cá nhân giữa đám đông.)
Go one's own way: đi theo con đường riêng.
- She went her own way individualistically, ignoring peer pressure. (Cô ấy đi theo con đường riêng theo cách chủ nghĩa cá nhân, bỏ qua áp lực từ bạn bè.)
Thành ngữ liên quan
- March to the beat of one's own drum: đi theo nhịp trống của riêng mình (sống theo cách riêng, không giống ai).
- He always marches to the beat of his own drum, acting individualistically. (Anh ấy luôn đi theo nhịp trống của riêng mình, hành động theo cách chủ nghĩa cá nhân.)