individualité

Học thuật
Thân thiện
individualité

L'individualité de chaque fleur se voit dans ses pétales uniques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính cá biệt, cá tính: Tập hợp những đặc điểm riêng biệt, độc đáo làm nên một thực thể duy nhất, phân biệt với những thực thể khác.
    • Cá nhân, người cá tính rõ nét: Một con người cụ thể, được xem xét như một thực thể riêng lẻ, độc lập những đặc điểm tâm lý, tính cách riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il faut respecter l'individualité de chaque enfant. (Cần phải tôn trọng tính cá biệt của mỗi đứa trẻ.)
    • Cette artiste a une forte individualité. (Nữ nghệ sĩ này có một cá tính mạnh mẽ.)
    • On ne peut pas nier l'individualité de chaque être humain. (Không thể phủ nhận tính cá nhân của mỗi con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Affirmer son individualité": Khẳng định cá tính của mình.

    • À l'adolescence, on cherche souvent à affirmer son individualité. (Ở tuổi thiếu niên, người ta thường tìm cách khẳng định cá tính của mình.)
  • "Perdre son individualité": Đánh mất cá tính riêng.

    • Dans un groupe trop uniforme, on risque de perdre son individualité. (Trong một nhóm quá đồng nhất, người ta nguy đánh mất cá tính riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Individu (danh từ giống đực): Cá nhân, cá thể (chỉ con người hoặc sinh vật riêng lẻ một cách trung tính).

    • Chaque individu a des droits. (Mỗi cá nhân đều các quyền.)
  • Individualisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa cá nhân (hệ tư tưởng đề cao lợi ích quyền tự do của cá nhân).

  • Individualiste (tính từ/danh từ): (Người) theo chủ nghĩa cá nhân.
Từ đồng nghĩa
  • Caractère propre: Đặc tính riêng.
  • Personnalité: Nhân cách, cá tính (thường nhấn mạnh đến các đặc điểm tâm xã hội hình thành nên một con người).
  • Originalité: Tính độc đáo, nguyên bản.
Từ trái nghĩa
  • Conformisme: Chủ nghĩa tuân thủ, xu hướng a dua theo số đông.
  • Uniformité: Tính đồng nhất, tính đều đặn.
  • Anonymat: Sự vô danh, sự ẩn danh.
individualité

L'individualité de chaque fleur se voit dans ses pétales uniques.

danh từ giống cái
  1. tính cá biệt, cá tính
    • L'individualité d'une oeuvre
      tính cá biệt của một tác phẩm
  2. cá nhân, người cá tính rõ nét