individualité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính cá biệt, cá tính: Tập hợp những đặc điểm riêng biệt, độc đáo làm nên một thực thể duy nhất, phân biệt nó với những thực thể khác.
- Cá nhân, người có cá tính rõ nét: Một con người cụ thể, được xem xét như một thực thể riêng lẻ, độc lập và có những đặc điểm tâm lý, tính cách riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il faut respecter l'individualité de chaque enfant. (Cần phải tôn trọng tính cá biệt của mỗi đứa trẻ.)
- Cette artiste a une forte individualité. (Nữ nghệ sĩ này có một cá tính mạnh mẽ.)
- On ne peut pas nier l'individualité de chaque être humain. (Không thể phủ nhận tính cá nhân của mỗi con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Affirmer son individualité": Khẳng định cá tính của mình.
- À l'adolescence, on cherche souvent à affirmer son individualité. (Ở tuổi thiếu niên, người ta thường tìm cách khẳng định cá tính của mình.)
"Perdre son individualité": Đánh mất cá tính riêng.
- Dans un groupe trop uniforme, on risque de perdre son individualité. (Trong một nhóm quá đồng nhất, người ta có nguy cơ đánh mất cá tính riêng.)
Biến thể và từ gần giống
Individu (danh từ giống đực): Cá nhân, cá thể (chỉ con người hoặc sinh vật riêng lẻ một cách trung tính).
- Chaque individu a des droits. (Mỗi cá nhân đều có các quyền.)
Individualisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa cá nhân (hệ tư tưởng đề cao lợi ích và quyền tự do của cá nhân).
- Individualiste (tính từ/danh từ): (Người) theo chủ nghĩa cá nhân.
Từ đồng nghĩa
- Caractère propre: Đặc tính riêng.
- Personnalité: Nhân cách, cá tính (thường nhấn mạnh đến các đặc điểm tâm lý và xã hội hình thành nên một con người).
- Originalité: Tính độc đáo, nguyên bản.
Từ trái nghĩa
- Conformisme: Chủ nghĩa tuân thủ, xu hướng a dua theo số đông.
- Uniformité: Tính đồng nhất, tính đều đặn.
- Anonymat: Sự vô danh, sự ẩn danh.
danh từ giống cái
- tính cá biệt, cá tính
- L'individualité d'une oeuvretính cá biệt của một tác phẩm
- cá nhân, người có cá tính rõ nét