indo-européen

Học thuật
Thân thiện
indo-européen

Les langues indo-européennes sont parlées dans de nombreuses régions du monde.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Ấn-Âu: Dùng để chỉ một nhóm ngôn ngữ lớn nguồn gốc chung, được nói từ Ấn Độ đến châu Âu, hoặc để chỉ những người nói các ngôn ngữ này nền văn hóa của họ thời tiền sử.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les langues indo-européennes comprennent le français, l'hindi et le russe. (Các ngôn ngữ Ấn-Âu bao gồm tiếng Pháp, tiếng Hindi tiếng Nga.)
    • Les chercheurs étudient la mythologie indo-européenne. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu thần thoại Ấn-Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Proto-indo-européen": Ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy.
    • Le proto-indo-européen est la langue ancestrale reconstruite. (Ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy là ngôn ngữ tổ tiên đã được phục dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Indo-européen (danh từ giống đực): Chỉ người nói ngôn ngữ Ấn-Âu hoặc chính nhóm ngôn ngữ này.
    • L'indo-européen est une famille de langues. (Ấn-Âu là một hệ ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến. Cụm từ "famille de langues indo-européennes" (hệ ngôn ngữ Ấn-Âu) thường được dùng để chỉ hơn.
indo-européen

Les langues indo-européennes sont parlées dans de nombreuses régions du monde.

tính từ
  1. (thuộc) ấn-Âu
    • Langues indo-européennes
      ngôn ngữ ấn-Âu