indochina

indochina

A colorful map shows the Indochina peninsula in a geography textbook.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bán đảo Đông Dương: "Indochina" tên gọi một bán đảo lớnĐông Nam Á, bao gồm các quốc gia như Myanmar, Campuchia, Lào, Malaysia, Thái Lan Việt Nam. Tên này thường được dùng để chỉ khu vực địa lịch sử này.

dụ sử dụng
  • (Đông Dương nổi tiếng với sự đa dạng văn hóa phong phú cảnh quan nhiệt đới.)
  • (Lịch sử Đông Dương liên quan đến nhiều vương quốc cổ đại ảnh hưởng thuộc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "French Indochina": Liên bang Đông Dương thuộc Pháp, một thuộc địa của Pháp bao gồm Việt Nam, Lào Campuchia.

    • French Indochina was established in the late 19th century. (Liên bang Đông Dương thuộc Pháp được thành lập vào cuối thế kỷ 19.)
  • "Indochina War": Chiến tranh Đông Dương, thường chỉ cuộc chiến tranh giành độc lập của các nước Đông Dương chống lại thực dân Pháp.

    • The First Indochina War ended with the Geneva Accords in 1954. (Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất kết thúc với Hiệp định Genève năm 1954.)
Biến thể từ gần giống
  • Indochinese (tính từ): thuộc về Đông Dương.

    • The Indochinese peninsula has a unique ecosystem. (Bán đảo Đông Dương một hệ sinh thái độc đáo.)
  • Indochinese tiger: hổ Đông Dương, một loài hổ sốngkhu vực này.

    • The Indochinese tiger is an endangered species. (Hổ Đông Dương một loài nguy tuyệt chủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mainland Southeast Asia: Đông Nam Á lục địa (thường dùng trong địa hiện đại).
  • Southeast Asian Peninsula: Bán đảo Đông Nam Á.
Các cụm từ liên quan
  • Indochina region: khu vực Đông Dương.
    • The Indochina region has a long history of trade and cultural exchange. (Khu vực Đông Dương lịch sử lâu đời về thương mại trao đổi văn hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Indochina".