indolemment

Học thuật
Thân thiện
indolemment

Il tourne les pages du livre indolemment.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách biếng nhác, lười biếng: Diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện với sự thiếu nỗ lực, thiếu nhiệt tình không muốn làm việc.
    • Một cách uể oải, chậm chạp: Diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện một cách chậm rãi, thiếu sinh khí năng lượng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a répondu indolemment à mes questions. (Anh ấy đã trả lời những câu hỏi của tôi một cách uể oải.)
    • Le chat s'étira indolemment au soleil. (Con mèo duỗi người một cách biếng nhác dưới ánh nắng mặt trời.)
    • Elle feuilletait indolemment les pages du magazine. ( ấy lật giở các trang tạp chí một cách lười biếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir indolemment": Hành động một cách lười nhác, thiếu quyết tâm.

    • Il agit indolemment, sans aucun enthousiasme. (Anh ta hành động một cách lười nhác, không chút nhiệt tình nào.)
  • "Regarder indolemment": Nhìn một cách thờ ơ, hờ hững.

    • Elle regardait indolemment par la fenêtre. ( ấy nhìn ra cửa sổ một cách thờ ơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Indolent, -e (tính từ): lười biếng, uể oải.

    • Un élève indolent. (Một học sinh lười biếng.)
    • Un geste indolent. (Một cử chỉ uể oải.)
  • Indolence (danh từ giống cái): sự lười biếng, sự uể oải.

    • Son indolence l'empêche de réussir. (Sự lười biếng của anh ta ngăn cản anh ta thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Paresseusement: một cách lười biếng.
  • Nonchalamment: một cách thờ ơ, hờ hững.
  • Languissamment: một cách ủ rũ, thiếu sức sống.
Từ trái nghĩa
  • Énergiquement: một cách mạnh mẽ, đầy năng lượng.
  • Activement: một cách tích cực, năng động.
  • Vivement: một cách nhanh nhẹn, sinh động.
indolemment

Il tourne les pages du livre indolemment.

phó từ
  1. biếng nhác, uể oải