indolemment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách biếng nhác, lười biếng: Diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện với sự thiếu nỗ lực, thiếu nhiệt tình và không muốn làm việc.
- Một cách uể oải, chậm chạp: Diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện một cách chậm rãi, thiếu sinh khí và năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a répondu indolemment à mes questions. (Anh ấy đã trả lời những câu hỏi của tôi một cách uể oải.)
- Le chat s'étira indolemment au soleil. (Con mèo duỗi người một cách biếng nhác dưới ánh nắng mặt trời.)
- Elle feuilletait indolemment les pages du magazine. (Cô ấy lật giở các trang tạp chí một cách lười biếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir indolemment": Hành động một cách lười nhác, thiếu quyết tâm.
- Il agit indolemment, sans aucun enthousiasme. (Anh ta hành động một cách lười nhác, không chút nhiệt tình nào.)
"Regarder indolemment": Nhìn một cách thờ ơ, hờ hững.
- Elle regardait indolemment par la fenêtre. (Cô ấy nhìn ra cửa sổ một cách thờ ơ.)
Biến thể và từ gần giống
Indolent, -e (tính từ): lười biếng, uể oải.
- Un élève indolent. (Một học sinh lười biếng.)
- Un geste indolent. (Một cử chỉ uể oải.)
Indolence (danh từ giống cái): sự lười biếng, sự uể oải.
- Son indolence l'empêche de réussir. (Sự lười biếng của anh ta ngăn cản anh ta thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Paresseusement: một cách lười biếng.
- Nonchalamment: một cách thờ ơ, hờ hững.
- Languissamment: một cách ủ rũ, thiếu sức sống.
Từ trái nghĩa
- Énergiquement: một cách mạnh mẽ, đầy năng lượng.
- Activement: một cách tích cực, năng động.
- Vivement: một cách nhanh nhẹn, sinh động.