indolently

indolently

He spends his afternoons indolently lounging in a hammock.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách lười biếng, uể oải, không muốn vận động hoặc làm việc; chỉ hành động hoặc thái độ thiếu nỗ lực, thờ ơ với công việc hoặc hoạt động.

dụ sử dụng
  • (Anh ta sống một cách lười biếng với người thân, dành cả ngày xem TV chẳng làm gì cả.)
  • ( ấy uể oải duỗi người trên ghế sofa, phớt lờ đống bài tập về nhà trên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To behave indolently": cư xử một cách lười biếng, thường mang tính phê phán.

    • The manager criticized his team for working indolently on the project. (Quản lý chỉ trích nhóm của mình làm việc một cách lười biếng trong dự án.)
  • "To live indolently": sống một cáchcông rồi nghề, không mục tiêu.

    • After inheriting a fortune, he chose to live indolently instead of pursuing a career. (Sau khi thừa kế một gia tài, anh ta chọn sống một cách lười biếng thay vì theo đuổi sự nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Indolent (tính từ): lười biếng, uể oải.
    • He is an indolent student who never completes his assignments. (Anh ta một học sinh lười biếng, không bao giờ hoàn thành bài tập.)
  • Indolence (danh từ): sự lười biếng, tính uể oải.
    • His indolence cost him the promotion. (Sự lười biếng của anh ta đã khiến anh ta mất cơ hội thăng chức.)
Từ đồng nghĩa
  • Lazily: một cách lười biếng (thông dụng hơn).
    • He lazily watched the clouds drift by. (Anh ta lười biếng nhìn mây trôi.)
  • Sluggishly: một cách chậm chạp, uể oải.
    • The turtle moved sluggishly across the road. (Con rùa di chuyển một cách chậm chạp qua đường.)
  • Idly: một cách nhàn rỗi, không làm gì.
    • She sat idly by the window, daydreaming. ( ấy ngồi nhàn rỗi bên cửa sổ, mơ màng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Laze around/about: lười biếng, nằm dài không làm gì.
    • He spent the whole weekend lazing around the house. (Anh ta dành cả cuối tuần nằm dài trong nhà chẳng làm gì.)
  • Slack off: lười biếng, trốn tránh công việc.
    • The workers slacked off when the boss was away. (Công nhân lười biếng khi sếp vắng mặt.)
Thành ngữ liên quan
  • To let the grass grow under one's feet: lười biếng, chậm trễ trong hành động.
    • Don't let the grass grow under your feet; finish the report today! (Đừng lười biếng chậm trễ; hãy hoàn thành báo cáo hôm nay!)
  • To rest on one's laurels: tự mãn, lười biếng dựa vào thành công .
    • He won the award but then rested on his laurels instead of working harder. (Anh ta thắng giải nhưng sau đó tự mãn lười biếng thay vì làm việc chăm chỉ hơn.)