indonesian borneo
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Phần lãnh thổ Indonesia ở phía nam đảo Borneo: "Indonesian Borneo" dùng để chỉ khu vực thuộc chủ quyền của Indonesia nằm trên đảo Borneo, bao gồm các tỉnh Kalimantan (Kalimantan Barat, Kalimantan Tengah, Kalimantan Selatan, Kalimantan Timur, và Kalimantan Utara). Đây là phần đất rộng lớn, chiếm khoảng 73% diện tích toàn đảo.
Ví dụ sử dụng
- (Indonesian Borneo nổi tiếng với những khu rừng mưa nhiệt đới rộng lớn và động vật hoang dã đa dạng.)
- (Nhiều bộ lạc bản địa sống ở những vùng xa xôi của Indonesian Borneo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to explore Indonesian Borneo": khám phá vùng đất Indonesian Borneo.
- Scientists often explore Indonesian Borneo to study its unique ecosystems. (Các nhà khoa học thường khám phá Indonesian Borneo để nghiên cứu các hệ sinh thái độc đáo của nó.)
- "the deforestation of Indonesian Borneo": nạn phá rừng ở Indonesian Borneo.
- The deforestation of Indonesian Borneo has become a global environmental concern. (Nạn phá rừng ở Indonesian Borneo đã trở thành mối quan tâm môi trường toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Kalimantan: tên gọi chính thức của phần lãnh thổ Indonesia trên đảo Borneo, thường được dùng thay thế cho "Indonesian Borneo".
- Kalimantan is divided into five provinces. (Kalimantan được chia thành năm tỉnh.)
- Borneo: tên gọi chung của toàn bộ hòn đảo, bao gồm cả phần thuộc Indonesia, Malaysia, và Brunei.
- Borneo is the third-largest island in the world. (Borneo là hòn đảo lớn thứ ba trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Kalimantan: tên địa lý chính thức, đồng nghĩa với "Indonesian Borneo".
- Phần Indonesia của đảo Borneo: cách diễn đạt miêu tả trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- "the heart of Borneo": chỉ khu vực trung tâm rừng già của đảo Borneo, thường liên quan đến Indonesian Borneo.
- The heart of Borneo is a critical area for biodiversity conservation. (Trái tim của Borneo là khu vực quan trọng cho bảo tồn đa dạng sinh học.)