indonesian monetary unit

indonesian monetary unit

The cashier counts out several Indonesian monetary units for the customer.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ của Indonesia: "Indonesian monetary unit" dùng để chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được sử dụng tại Indonesia, bao gồm các loại tiền chính thức các đơn vị phụ của chúng.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Indonesia rupiah, được chia thành 100 sen.)
  • (Khách du lịch phải đổi tiền của họ sang đơn vị tiền tệ Indonesia trước khi đi du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be pegged to the Indonesian monetary unit": được neo theo đơn vị tiền tệ Indonesia.
    Some regional currencies in Southeast Asia are pegged to the Indonesian monetary unit for trade stability. (Một số loại tiền tệ trong khu vực Đông Nam Á được neo theo đơn vị tiền tệ Indonesia để ổn định thương mại.)

  • "fluctuation of the Indonesian monetary unit": sự biến động của đơn vị tiền tệ Indonesia.
    The fluctuation of the Indonesian monetary unit affects the cost of imported goods. (Sự biến động của đơn vị tiền tệ Indonesia ảnh hưởng đến giá hàng nhập khẩu.)

Biến thể từ gần giống
  • Rupiah (n): đồng rupiah, đơn vị tiền tệ chính thức của Indonesia.
    The rupiah is the most widely used Indonesian monetary unit. (Đồng rupiah đơn vị tiền tệ Indonesia được sử dụng rộng rãi nhất.)

  • Sen (n): xu, đơn vị tiền tệ phụ của Indonesia (1 rupiah = 100 sen).
    Coins in sen are rarely used in daily transactions. (Tiền xu mệnh giá sen hiếm khi được dùng trong giao dịch hàng ngày.)

Từ đồng nghĩa
  • Currency of Indonesia: tiền tệ của Indonesia.
    The currency of Indonesia is the rupiah. (Tiền tệ của Indonesia đồng rupiah.)

  • Indonesian currency: tiền tệ Indonesia.
    You can check the exchange rate for Indonesian currency at the bank. (Bạn có thể kiểm tra tỷ giá hối đoái cho tiền tệ Indonesia tại ngân hàng.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Convert into the Indonesian monetary unit: đổi sang đơn vị tiền tệ Indonesia.
    Please convert your dollars into the Indonesian monetary unit at the airport. (Vui lòng đổi đô la của bạn sang đơn vị tiền tệ Indonesia tại sân bay.)

  • Deal in the Indonesian monetary unit: giao dịch bằng đơn vị tiền tệ Indonesia.
    Most local businesses deal in the Indonesian monetary unit. (Hầu hết các doanh nghiệp địa phương đều giao dịch bằng đơn vị tiền tệ Indonesia.)

Thành ngữ liên quan
  • Strong as the Indonesian monetary unit: mạnh như đơn vị tiền tệ Indonesia (thường dùng để so sánh sự ổn định tương đối). (Trong những năm gần đây, nền kinh tế mạnh như đơn vị tiền tệ Indonesia.)