indonésien

Học thuật
Thân thiện
indonésien

Un étudiant apprend l'indonésien avec un livre de grammaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) In-đô--xi-a: Dùng để mô tả những nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho đất nước, con người hoặc văn hóa Indonesia.
    • Ví dụ: La cuisine indonésienne est très variée. (Ẩm thực Indonesia rất đa dạng.)
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiếng In-đô--xi-a: Chỉ ngôn ngữ chính thức của quốc gia Indonesia, còn được gọi là tiếng Bahasa Indonesia.
    • Ví dụ: Il apprend l'indonésien à l'université. (Anh ấy học tiếng Indonesia ở trường đại học.)
    • Người In-đô--xi-a (nam): Chỉ một người đàn ông đến từ Indonesia. (Lưu ý: Dạng giống cái là "indonésienne").
    • Ví dụ: Mon voisin est un Indonésien. (Hàng xóm của tôimột người Indonesia.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un archipel indonésien. (Một quần đảo Indonesia.)
    • La culture indonésienne est fascinante. (Văn hóa Indonesia rất hấp dẫn.)
  • Danh từ giống đực (ngôn ngữ):
    • Parlez-vous indonésien ? (Bạn nói tiếng Indonesia không?)
    • Ce livre est traduit en indonésien. (Cuốn sách này được dịch sang tiếng Indonesia.)
  • Danh từ giống đực (người):
    • Les Indonésiens que j'ai rencontrés étaient très accueillants. (Những người Indonesia tôi gặp rất hiếu khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indonésien" với tư cáchtính từ luôn phải phù hợp về giống số với danh từ bổ nghĩa.
    • Un tissu indonésien (một tấm vải Indonesia - giống đực số ít).
    • Des spécialités indonésiennes (những đặc sản Indonesia - giống cái số nhiều).
  • Trong văn bản học thuật, "indonésien" thường được dùng để chỉ các nghiên cứu về ngôn ngữ, lịch sử hoặc xã hội Indonesia.
    • La linguistique indonésienne. (Ngôn ngữ học Indonesia.)
Biến thể từ gần giống
  • Indonésienne (danh từ giống cái): Người phụ nữ Indonesia.
    • Elle est Indonésienne. ( ấyngười Indonesia.)
  • Indonésienne (tính từ giống cái): Dạng giống cái của tính từ "indonésien".
    • Une île indonésienne. (Một hòn đảo Indonesia.)
  • Indonésie (danh từ giống cái riêng): Tên quốc gia Indonesia.
Từ đồng nghĩa
  • Bahasa Indonesia (danh từ): Cách gọi khác của tiếng Indonesia, nhấn mạnh tên bản địa của ngôn ngữ.
    • Le bahasa Indonesia est la langue officielle. (Bahasa Indonesia là ngôn ngữ chính thức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "indonésien" đâydanh từ/tính từ chỉ quốc gia ngôn ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "indonésien". Các thành ngữ thường liên quan đến tên quốc gia "Indonésie".)

indonésien

Un étudiant apprend l'indonésien avec un livre de grammaire.

tính từ
  1. (thuộc) In-đô--xi-a
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng In-đô--xi-a