indoor garden
Định nghĩa
Danh từ:
- Vườn trong nhà: "indoor garden" chỉ một khu vực bên trong tòa nhà (nhà ở, văn phòng, trung tâm thương mại) được thiết kế và trồng cây cảnh, cây xanh, hoặc hoa một cách có tổ chức, thường nhằm mục đích trang trí, thư giãn hoặc cải thiện chất lượng không khí. - Nhà kính trang trí: Đôi khi, "indoor garden" cũng dùng để chỉ một nhà kính nhỏ trong nhà, nơi cây được bố trí đẹp mắt, tương tự như một không gian triển lãm thực vật.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã tạo một khu vườn trong nhà ở phòng khách để mang thiên nhiên vào trong.)
- (Văn phòng có một khu vườn trong nhà đẹp với cây nhiệt đới và một đài phun nước nhỏ.)
- (Một khu vườn trong nhà cần ánh sáng và kiểm soát độ ẩm phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vertical indoor garden": vườn trong nhà thẳng đứng, thường được lắp trên tường để tiết kiệm không gian.
- Vertical indoor gardens are popular in small apartments. (Vườn trong nhà thẳng đứng phổ biến ở các căn hộ nhỏ.)
- "Indoor garden system": hệ thống vườn trong nhà, bao gồm đèn, hệ thống tưới, và giá đỡ.
- He invested in an indoor garden system to grow herbs year-round. (Anh ấy đầu tư vào một hệ thống vườn trong nhà để trồng thảo mộc quanh năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Indoor gardening (danh từ): nghệ thuật hoặc hoạt động làm vườn trong nhà.
- Indoor gardening is a relaxing hobby. (Làm vườn trong nhà là một sở thích thư giãn.)
- Garden (danh từ): khu vườn nói chung (có thể ngoài trời).
- Her outdoor garden is larger than the indoor garden. (Khu vườn ngoài trời của cô ấy lớn hơn khu vườn trong nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Conservatory: phòng kính nhỏ trong nhà để trồng cây, thường có kiến trúc trang trọng.
- Atrium garden: vườn trong nhà nằm ở giếng trời hoặc khu vực trung tâm của tòa nhà.
- Indoor plant collection: bộ sưu tập cây trong nhà (nhấn mạnh vào việc sưu tầm hơn là thiết kế không gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up an indoor garden: thiết lập một khu vườn trong nhà.
- They decided to set up an indoor garden in the sunroom. (Họ quyết định thiết lập một khu vườn trong nhà ở phòng tắm nắng.)
- Maintain an indoor garden: duy trì, chăm sóc khu vườn trong nhà.
- She spends an hour each week maintaining her indoor garden. (Cô ấy dành một giờ mỗi tuần để chăm sóc khu vườn trong nhà.)
Thành ngữ liên quan
- "Bring the outdoors in": mang không gian ngoài trời vào trong nhà (ám chỉ việc tạo vườn trong nhà).
- An indoor garden helps bring the outdoors in. (Một khu vườn trong nhà giúp mang không gian ngoài trời vào trong.)
- "Green thumb": khéo tay trồng cây (thường dùng cho người làm vườn trong nhà).
- With her green thumb, she turned the balcony into an indoor garden. (Với đôi bàn tay khéo léo, cô ấy đã biến ban công thành một khu vườn trong nhà.)