induction accelerator
Định nghĩa
Danh từ:
- Máy gia tốc cảm ứng: Một thiết bị sử dụng từ trường biến thiên để tạo ra điện trường, từ đó gia tốc một chùm electron liên tục lên tốc độ cao. Nó hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ, thường được dùng trong nghiên cứu vật lý hạt nhân hoặc y học (ví dụ: máy gia tốc tuyến tính trong xạ trị).
Ví dụ sử dụng
- (Máy gia tốc cảm ứng rất quan trọng để tạo ra các chùm electron năng lượng cao trong các thí nghiệm vật lý hạt.)
- (Các nhà khoa học đã sử dụng máy gia tốc cảm ứng để nghiên cứu hành vi của các hạt hạ nguyên tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "linear induction accelerator": Máy gia tốc cảm ứng tuyến tính, một biến thể của máy gia tốc cảm ứng có cấu trúc thẳng thay vì vòng tròn.
- The linear induction accelerator can accelerate electrons over long distances without bending their path. (Máy gia tốc cảm ứng tuyến tính có thể gia tốc electron trên quãng đường dài mà không làm lệch đường đi của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Induction (n): Sự cảm ứng (điện từ).
- The principle of induction is key to how this machine works. (Nguyên lý cảm ứng là chìa khóa để máy này hoạt động.)
- Accelerator (n): Máy gia tốc (thiết bị làm tăng tốc hạt).
- The accelerator in the lab can boost particles to near-light speed. (Máy gia tốc trong phòng thí nghiệm có thể đẩy hạt lên tốc độ gần bằng ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Betatron (n): Một loại máy gia tốc cảm ứng cụ thể dùng để gia tốc electron bằng từ trường biến thiên.
- The betatron was an early form of induction accelerator. (Betatron là một dạng ban đầu của máy gia tốc cảm ứng.)
Các cụm từ liên quan
- Electron beam: Chùm electron.
- The induction accelerator produces a focused electron beam. (Máy gia tốc cảm ứng tạo ra một chùm electron hội tụ.)
- Magnetic flux: Từ thông.
- Changing magnetic flux is essential for the operation of an induction accelerator. (Từ thông biến thiên là cần thiết cho hoạt động của máy gia tốc cảm ứng.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ kỹ thuật này.)