induction heating

induction heating

A technician uses induction heating to soften a metal rod.

Định nghĩa

Danh từ: Sự đốt nóng cảm ứng, quá trình làm nóng một vật liệu dẫn điện bằng dòng điện cảm ứng được tạo ra trong chính vật liệu đó.

dụ sử dụng
  • (Sự đốt nóng cảm ứng thường được sử dụng trong các quy trình công nghiệp để nấu chảy kim loại.)
  • (Bếp nhà bếp sử dụng sự đốt nóng cảm ứng để nấu thức ăn nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Induction heating system": hệ thống đốt nóng cảm ứng, bao gồm cuộn dây nguồn điện để tạo ra từ trường biến thiên.
    • The induction heating system in the factory is highly efficient. (Hệ thống đốt nóng cảm ứng trong nhà máy hiệu suất rất cao.)
  • "Induction heating process": quy trình đốt nóng cảm ứng, mô tả các bước tạo ra nhiệt thông qua cảm ứng điện từ.
    • The induction heating process reduces energy loss compared to traditional methods. (Quy trình đốt nóng cảm ứng giảm thiểu tổn thất năng lượng so với các phương pháp truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Induction (danh từ): sự cảm ứng (điện từ), quá trình tạo ra dòng điện trong một vật dẫn khi nằm trong từ trường biến thiên.
    • Electromagnetic induction is the principle behind induction heating. (Cảm ứng điện từ nguyên đằng sau sự đốt nóng cảm ứng.)
  • Heating (danh từ): sự đốt nóng, quá trình làm tăng nhiệt độ.
    • The heating element in the device is replaced by induction heating. (Bộ phận đốt nóng trong thiết bị được thay thế bằng sự đốt nóng cảm ứng.)
  • Induction heater (danh từ): thiết bị đốt nóng cảm ứng, máy tạo ra nhiệt bằng cảm ứng.
    • An induction heater is used for hardening steel parts. (Một thiết bị đốt nóng cảm ứng được sử dụng để làm cứng các bộ phận thép.)
Từ đồng nghĩa
  • Electromagnetic heating: sự đốt nóng điện từ, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả cảm ứng.
  • Inductive heating: sự đốt nóng cảm ứng (cách viết khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • To apply induction heating: áp dụng sự đốt nóng cảm ứng.
    • Engineers apply induction heating to seal metal containers. (Các kỹ sư áp dụng sự đốt nóng cảm ứng để hàn kín các thùng chứa kim loại.)
  • To use induction heating for: sử dụng sự đốt nóng cảm ứng cho mục đích .
    • They use induction heating for brazing and soldering. (Họ sử dụng sự đốt nóng cảm ứng để hàn đồng hàn thiếc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "induction heating" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.