inductive reasoning

inductive reasoning

A scientist uses inductive reasoning to form a hypothesis after observing many experiments.

Định nghĩa

Danh từ: Suy luận quy nạp một phương pháp tư duy logic, trong đó người ta đi từ những sự kiện, quan sát cụ thể, chi tiết để rút ra các nguyên tắc hoặc kết luận tổng quát, mang tính phổ biến.

dụ sử dụng
  • (Trong khoa học, suy luận quy nạp thường được dùng để hình thành các giả thuyết dựa trên dữ liệu thí nghiệm.)
  • (Thám tử sử dụng suy luận quy nạp để phá án bằng cách thu thập bằng chứng rút ra kết luận chung.)
  • (Sau khi quan sát mặt trời mọc mỗi sáng, chúng ta dùng suy luận quy nạp để kết luận rằng sẽ lại mọc vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inductive reasoning" thường được đối lập với "deductive reasoning" (suy luận diễn dịch), nơi đi từ nguyên tắc chung đến kết luận cụ thể.
    • While deductive reasoning guarantees certainty if premises are true, inductive reasoning only provides probability. (Trong khi suy luận diễn dịch đảm bảo sự chắc chắn nếu tiền đề đúng, suy luận quy nạp chỉ mang tính xác suất.)
  • "Strong inductive reasoning" "weak inductive reasoning" dùng để đánh giá độ tin cậy của kết luận quy nạp.
    • A large sample size leads to strong inductive reasoning. (Kích thước mẫu lớn dẫn đến suy luận quy nạp mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Inductive (tính từ): mang tính quy nạp.
    • This is an inductive argument. (Đây một lập luận quy nạp.)
  • Inductively (trạng từ): một cách quy nạp.
    • We reasoned inductively from the data. (Chúng tôi đã suy luận một cách quy nạp từ dữ liệu.)
  • Induction (danh từ): sự quy nạp (quá trình hoặc kết quả của suy luận quy nạp).
    • Induction is a common method in philosophy. (Quy nạp một phương pháp phổ biến trong triết học.)
Từ đồng nghĩa
  • Generalization (sự khái quát hóa): quá trình rút ra nguyên tắc chung từ các trường hợp cụ thể.
  • Bottom-up reasoning (suy luận từ dưới lên): cách gọi khác của suy luận quy nạp, nhấn mạnh việc bắt đầu từ chi tiết.
  • Empirical reasoning (suy luận thực nghiệm): dựa trên quan sát kinh nghiệm thực tế, tương tự quy nạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "inductive reasoning", nhưng có thể dùng: - Reason from (suy luận từ): We reason from specific observations. (Chúng ta suy luận từ các quan sát cụ thể.) - Infer from (suy ra từ): We infer general principles from the data. (Chúng ta suy ra các nguyên tắc chung từ dữ liệu.)

Thành ngữ liên quan
  • "Put two and two together": suy luận từ các mảnh thông tin rời rạc để kết luận (tương tự quy nạp).
    • He put two and two together and realized she was lying. (Anh ta suy luận từ các thông tin nhận ra ấy đang nói dối.)
  • "Jump to conclusions": kết luận vội vàng (trái ngược với quy nạp cẩn thận).
    • Don't jump to conclusions without enough evidence. (Đừng kết luận vội vàng khi chưa đủ bằng chứng.)