indulgently
Trạng từ: - Một cách nuông chiều, dễ dãi, hay nhượng bộ: "indulgently" mô tả hành động được thực hiện với thái độ nuông chiều, hay cho phép, đặc biệt là khi đáp ứng những đòi hỏi hoặc mong muốn của người khác một cách dễ dãi, thường là vì tình yêu thương hoặc sự thiếu nghiêm khắc.
- (Cô ấy mỉm cười một cách nuông chiều trước bức vẽ lộn xộn của con mình.)
- (Anh ấy được khuyên một cách dễ dãi rằng hãy cho bọn trẻ thứ chúng muốn nếu không muốn con trai mình bị xã hội tẩy chay.)
- (Người bà lắng nghe một cách nhượng bộ những câu chuyện bất tận của các cháu.)
- "to treat someone indulgently": đối xử với ai đó một cách nuông chiều.
- The manager treated his favorite employee indulgently, overlooking his frequent mistakes. (Người quản lý đối xử với nhân viên yêu thích của mình một cách dễ dãi, bỏ qua những sai lầm thường xuyên của anh ta.)
- "to speak indulgently": nói chuyện với giọng điệu nuông chiều.
- "Of course you can have another cookie," she said indulgently. ("Dĩ nhiên con có thể ăn thêm một cái bánh quy nữa," cô ấy nói với giọng nuông chiều.)
- Indulgent (tính từ): có tính nuông chiều, dễ dãi.
- Her indulgent parents let her stay up late. (Cha mẹ nuông chiều của cô ấy cho phép cô thức khuya.)
- Indulgence (danh từ): sự nuông chiều, sự dễ dãi; cũng có thể chỉ một thú vui hoặc sự xa xỉ được cho phép.
- He allowed himself the indulgence of a long vacation. (Anh ấy cho phép mình có sự xa xỉ của một kỳ nghỉ dài.)
- Self-indulgent (tính từ): tự nuông chiều bản thân, dễ dãi với chính mình.
- His self-indulgent spending habits led to debt. (Thói quen chi tiêu tự nuông chiều bản thân của anh ấy dẫn đến nợ nần.)
- Leniently: một cách khoan dung, dễ dãi.
- The teacher graded the test leniently. (Giáo viên chấm bài kiểm tra một cách dễ dãi.)
- Permissively: một cách cho phép, dễ dãi.
- They raised their children permissively. (Họ nuôi dạy con cái một cách dễ dãi.)
- Benevolently: một cách nhân từ, rộng lượng (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- He smiled benevolently at the children. (Anh ấy mỉm cười nhân từ với lũ trẻ.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "indulgently". Tuy nhiên, động từ "indulge" thường đi với giới từ: - Indulge in: đắm mình vào, nuông chiều bản thân với. - She indulges in chocolate every weekend. (Cô ấy đắm mình vào sô-cô-la mỗi cuối tuần.) - Indulge someone with: nuông chiều ai đó bằng. - He indulged his daughter with expensive gifts. (Anh ấy nuông chiều con gái bằng những món quà đắt tiền.)
Không có thành ngữ trực tiếp nào sử dụng "indulgently". Tuy nhiên, ý nghĩa của nó có thể được diễn tả qua các thành ngữ như: - To give someone a free rein: để cho ai đó tự do hành động. - The parents gave their son a free rein, letting him do whatever he wanted. (Cha mẹ để cho con trai họ tự do hành động, để nó làm bất cứ điều gì nó muốn.) - To let someone have their way: để ai đó làm theo ý mình. - She always lets her husband have his way. (Cô ấy luôn để chồng mình làm theo ý anh ấy.)