indulging

indulging

She is indulging in a piece of rich chocolate cake.

Định nghĩa
  1. Danh từ (dạng hiện tại phân từ của động từ "indulge"):
    • Hành động nuông chiều, thỏa mãn một ham muốn hoặc sở thích: "indulging" chỉ việc cho phép bản thân hoặc người khác được điều đó họ mong muốn, thường một thú vui hoặc sự xa xỉ.
    • Sự đắm chìm, sa đà: Trong ngữ cảnh tiêu cực, "indulging" có thể ám chỉ việc quá mức trong việc thỏa mãn dục vọng hoặc thói quen xấu.
dụ sử dụng
  • Hành động nuông chiều:

    • She is indulging in a piece of chocolate cake after a long week. ( ấy đang tự thưởng cho mình một miếng bánh --la sau một tuần dài.)
    • Indulging in luxury travel is his favorite way to relax. (Việc đắm chìm vào những chuyến du lịch xa xỉ cách thư giãn yêu thích của anh ấy.)
  • Sự đắm chìm, sa đà:

    • He has been indulging in bad habits like staying up late every night. (Anh ấy đã sa đà vào những thói quen xấu như thức khuya mỗi đêm.)
    • Indulging in gossip can harm relationships. (Việc đắm chìm vào chuyện ngồi lê đôi mách có thể gây hại cho các mối quan hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "indulging in self-reflection": dành thời gian suy ngẫm về bản thân.

    • After the failure, he spent a week indulging in self-reflection. (Sau thất bại, anh ấy dành một tuần để đắm chìm trong suy ngẫm về bản thân.)
  • "indulging someone's whims": chiều theo ý thích bất chợt của ai đó.

    • The parents were always indulging their child's whims. (Cha mẹ luôn chiều theo những ý thích bất chợt của đứa trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Indulgence (danh từ): sự nuông chiều, sự thỏa mãn, hoặc một thú vui xa xỉ.

    • Chocolate is my guilty indulgence. (--la thú vui tội của tôi.)
  • Indulgent (tính từ): dễ nuông chiều, hay chiều theo, rộng rãi.

    • She has an indulgent attitude towards her grandchildren. ( ấy thái độ nuông chiều đối với các cháu của mình.)
  • Self-indulgent (tính từ): tự nuông chiều bản thân, ích kỷ.

    • His self-indulgent behavior annoyed everyone. (Hành vi tự nuông chiều bản thân của anh ấy làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pampering: nuông chiều, chăm sóc quá mức.
  • Gratifying: làm thỏa mãn, làm hài lòng.
  • Overdoing: làm quá mức, lạm dụng (thường mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Indulge in: tham gia vào, đắm chìm vào (một hoạt động hoặc thú vui).

    • They indulged in a long conversation about art. (Họ đã đắm chìm vào một cuộc trò chuyện dài về nghệ thuật.)
  • Indulge oneself with: tự thưởng cho mình bằng (thứ đó).

    • He indulged himself with a hot bath after work. (Anh ấy tự thưởng cho mình một bồn tắm nước nóng sau giờ làm.)
Thành ngữ liên quan
  • To indulge one's every whim: chiều theo mọi ý thích của ai đó.
    • The wealthy businessman indulged his wife's every whim. (Doanh nhân giàu có đó chiều theo mọi ý thích của vợ mình.)

Từ có nhắc đến "indulging"