indus civilization

indus civilization

The archaeologist carefully studies a map of the Indus civilization.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nền văn minh Indus: Một nền văn hóa thời đại đồ đồngthung lũng sông Indus, phát triển rực rỡ từ khoảng năm 2600 đến 1750 trước Công nguyên. Đây một trong những nền văn minh cổ đại lớn nhất thế giới, nổi bật với quy hoạch đô thị tiên tiến, hệ thống thoát nước phức tạp chữ viết chưa được giải mã hoàn toàn.

dụ sử dụng
  • (Nền văn minh Indus nổi tiếng với quy hoạch đô thị tiên tiến, bao gồm bố trí đường phố dạng ô bàn cờ hệ thống thoát nước tinh vi.)
  • (Các nhà khảo cổ đã phát hiện nhiều hiện vật từ nền văn minh Indus, như con dấu, đồ gốm đồ trang sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the decline of the Indus civilization": sự suy tàn của nền văn minh Indus.
    • The decline of the Indus civilization around 1900 BCE is still debated among scholars. (Sự suy tàn của nền văn minh Indus vào khoảng năm 1900 TCN vẫn còn được các học giả tranh luận.)
  • "the legacy of the Indus civilization": di sản của nền văn minh Indus.
    • The legacy of the Indus civilization can be seen in modern South Asian cultures. (Di sản của nền văn minh Indus có thể thấy được trong các nền văn hóa Nam Á hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Indus Valley civilization (danh từ riêng): cách gọi khác của nền văn minh Indus.
    • The Indus Valley civilization was contemporary with ancient Egypt and Mesopotamia. (Nền văn minh thung lũng Indus cùng thời với Ai Cập cổ đại Lưỡng .)
  • Harappan civilization (danh từ riêng): tên gọi khác, bắt nguồn từ thành phố Harappa, một trong những địa điểm khảo cổ chính.
    • The Harappan civilization is famous for its standardized weights and measures. (Nền văn minh Harappa nổi tiếng với hệ thống cân đo tiêu chuẩn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Nền văn minh thung lũng Indus: cách diễn đạt mô tả địa , thường dùng thay thế cho "Indus civilization".
  • Nền văn minh Harappa: dựa trên địa điểm khảo cổ chính, được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "Indus civilization" đây thuật ngữ lịch sử - khảo cổ học.