indus river

indus river

The Indus River flows through a wide valley between tall, snow-capped mountains.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Ấn: "Indus River" tên của một con sông lớnchâu Á, bắt nguồn từ cao nguyên Tây Tạng, chảy qua miền bắc Ấn Độ, sau đó qua Kashmir Pakistan để đổ ra biểnRập. Thung lũng của sông Indus nơi phát triển của nền văn minh cổ đại (nền văn minh lưu vực sông Ấn).

dụ sử dụng
  • (Sông Ấn một trong những con sông dài nhất châu Á.)
  • (Nền văn minh Thung lũng Ấn cổ đại phát triển rực rỡ dọc theo bờ sông Ấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indus River basin": lưu vực sông Ấn.

    • The Indus River basin is a vital agricultural region for Pakistan. (Lưu vực sông Ấn một vùng nông nghiệp quan trọng cho Pakistan.)
  • "Indus River delta": đồng bằng sông Ấn.

    • The Indus River delta is home to diverse wildlife. (Đồng bằng sông Ấn nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Indus (danh từ riêng): tên gọi tắt của sông Ấn.

    • The Indus flows through the Himalayas. (Sông Ấn chảy qua dãy Himalaya.)
  • Indus Valley civilization (danh từ): nền văn minh Thung lũng Ấn.

    • The Indus Valley civilization was one of the world's earliest urban cultures. (Nền văn minh Thung lũng Ấn một trong những nền văn hóa đô thị sớm nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Sông Ấn (tiếng Việt): tên gọi tương đương trong tiếng Việt.
  • Indus (tiếng Anh): tên gọi ngắn gọn.
Các cụm từ liên quan
  • Indus River system: hệ thống sông Ấn (bao gồm các phụ lưu).
    • The Indus River system provides water for millions of people. (Hệ thống sông Ấn cung cấp nước cho hàng triệu người.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "Indus River", nhưng có thể liên quan đến văn minh cổ đại.) - "Cradle of civilization": cái nôi của nền văn minh (thường dùng để chỉ thung lũng sông Ấn). - The Indus River valley is often called a cradle of civilization. (Thung lũng sông Ấn thường được gọi là cái nôi của nền văn minh.)