indusium

indusium

A fern leaf displays its delicate indusium covering the sori.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màng bao phủ bảo vệ bào tử đang phát triển: Trong thực vật học, "indusium" một lớp màng mỏng bao phủ bảo vệ các bào tử đang phát triển, đặc biệt lớp màng che phủ cácbào tử (sori) của cây dương xỉ.
dụ sử dụng
  • (Màng indusium một lớp màng bảo vệ được tìm thấymặt dưới của dương xỉ.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu hình dạng của màng indusium để xác định các loài dương xỉ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "indusium" trong giải phẫu học: Ở một số động vật, "indusium" cũng được dùng để chỉ một lớp màng mỏng trong cơ thể, dụ như màng não (indusium griseum), nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.
    • The indusium griseum is a thin layer of gray matter on the surface of the corpus callosum. (Màng indusium griseum một lớp chất xám mỏng trên bề mặt của thể chai.)
Biến thể từ gần giống
  • Indusiate (tính từ): chứa màng indusium.

    • Ferns with indusiate sori are common in tropical regions. (Dương xỉ bào tử chứa màng indusium phổ biếncác vùng nhiệt đới.)
  • Indusiform (tính từ): hình dạng giống như màng indusium.

    • The indusiform structure protects the spores during development. (Cấu trúc hình dạng giống màng indusium bảo vệ bào tử trong quá trình phát triển.)
Từ đồng nghĩa
  • Màng bảo vệ bào tử: "protective spore covering" (không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể diễn giải "lớp màng bảo vệ bào tử").
  • Lớp phủ dương xỉ: "fern covering" (mô tả chức năng, không phải từ chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "indusium" đây thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "indusium".