industrial air pollution

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ô nhiễm không khí công nghiệp: "industrial air pollution" chỉ tình trạng ô nhiễm không khí phát sinh từ các nhà máy, xí nghiệp hoặc cơ sở sản xuất công nghiệp, khi các chất thải độc hại dạng khí hoặc hạt được thải trực tiếp vào bầu khí quyển.
dụ sử dụng
  • (Chính phủ đang thực thi các quy định nghiêm ngặt hơn để giảm ô nhiễm không khí công nghiệp.)
  • (Nhiều thành phố bị ô nhiễm không khí công nghiệp nghiêm trọng do các nhà máy gần đó.)
  • (Ô nhiễm không khí công nghiệp có thể dẫn đến các bệnh về đường hô hấp trong cộng đồng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a major source of industrial air pollution": nguồn chính gây ô nhiễm không khí công nghiệp.

    • Coal-fired power plants are a major source of industrial air pollution. (Các nhà máy nhiệt điện than nguồn chính gây ô nhiễm không khí công nghiệp.)
  • "to combat industrial air pollution": chống lại ô nhiễm không khí công nghiệp.

    • International agreements aim to combat industrial air pollution across borders. (Các thỏa thuận quốc tế nhằm chống lại ô nhiễm không khí công nghiệp xuyên biên giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Industrial (adj): thuộc về công nghiệp.
    • The industrial sector is responsible for much of the pollution. (Ngành công nghiệp chịu trách nhiệm cho phần lớn ô nhiễm.)
  • Air pollution (n): ô nhiễm không khí (nói chung).
    • Air pollution from vehicles is also a concern. (Ô nhiễm không khí từ xe cộ cũng một mối lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Factory emissions: khí thải nhà máy.
  • Industrial emissions: khí thải công nghiệp.
  • Plant discharge: chất thải từ nhà máy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give off: thải ra (chất thải, khí).
    • Factories give off harmful gases that cause industrial air pollution. (Các nhà máy thải ra khí độc hại gây ô nhiễm không khí công nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in the air: đang tồn tại, đang hiện hữu (thường chỉ vấn đề).
    • The threat of industrial air pollution is always in the air in industrial zones. (Mối đe dọa về ô nhiễm không khí công nghiệp luôn hiện hữu trong các khu công nghiệp.)