industrial bank
Định nghĩa
Danh từ:
- Ngân hàng công nghiệp: "Industrial bank" là một loại công ty tài chính chuyên cho vay các khoản tiền nhỏ dành cho công nhân công nghiệp. Đây là một tổ chức tín dụng không phải là ngân hàng thương mại truyền thống, mà tập trung vào việc cung cấp tín dụng tiêu dùng hoặc hỗ trợ tài chính cho người lao động trong lĩnh vực sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- (Ngân hàng công nghiệp đã cung cấp các khoản vay nhỏ cho công nhân nhà máy để trang trải chi phí khẩn cấp.)
- (Nhiều ngân hàng công nghiệp được thành lập vào đầu thế kỷ 20 để giúp đỡ các gia đình thuộc tầng lớp lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Industrial bank" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kinh tế học để chỉ các tổ chức tài chính phục vụ nhu cầu vay vốn nhỏ lẻ của công nhân, trước khi các ngân hàng thương mại phát triển rộng rãi.
- (Vai trò của ngân hàng công nghiệp đã suy giảm khi các ngân hàng thương mại bắt đầu cung cấp các dịch vụ tương tự.)
Biến thể và từ gần giống
- Industrial banking (danh từ): hoạt động ngân hàng công nghiệp, lĩnh vực tài chính liên quan đến các khoản vay nhỏ cho công nhân.
- Industrial banking was a key part of the financial system in the early 1900s.(Hoạt động ngân hàng công nghiệp là một phần quan trọng của hệ thống tài chính vào đầu những năm 1900.)
- Industrial loan company (danh từ): công ty cho vay công nghiệp, một thuật ngữ tương đương với "industrial bank".
Từ đồng nghĩa
- Finance company: công ty tài chính (chuyên cho vay tiêu dùng).
- Small-loan company: công ty cho vay nhỏ (tập trung vào các khoản vay ít giá trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Loan out: cho vay (tiền).
- The industrial bank loaned out small amounts to workers.(Ngân hàng công nghiệp đã cho vay những khoản tiền nhỏ cho công nhân.)
- Pay back: trả lại, hoàn trả (khoản vay).
- Workers had to pay back the loans with interest.(Công nhân phải trả lại các khoản vay kèm lãi suất.)
Thành ngữ liên quan
- A drop in the bucket: một số tiền nhỏ, không đáng kể (thường dùng để nói về các khoản vay nhỏ).
- The loans from the industrial bank were just a drop in the bucket for the workers' needs.(Các khoản vay từ ngân hàng công nghiệp chỉ là một phần nhỏ so với nhu cầu của công nhân.)