industrial enterprise

industrial enterprise

An industrial enterprise operates a large factory on the outskirts of the city.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Doanh nghiệp công nghiệp: "industrial enterprise" chỉ một tổ chức kinh tế hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, chế biến, hoặc khai thác các sản phẩm công nghiệp, thường quy mô lớn sử dụng máy móc, thiết bị hiện đại.
    • Sự phát triển công nghiệp quy mô lớn: Trong ngữ cảnh rộng hơn, thuật ngữ này còn ám chỉ quá trình phát triển ngành công nghiệp trên một phạm vi rộng lớn, bao gồm cả cơ sở hạ tầng nguồn lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government is investing heavily in industrial enterprises to boost the economy. (Chính phủ đang đầu mạnh vào các doanh nghiệp công nghiệp để thúc đẩy nền kinh tế.)
    • This industrial enterprise specializes in manufacturing steel. (Doanh nghiệp công nghiệp này chuyên sản xuất thép.)
    • The rise of industrial enterprises has transformed rural areas into urban centers. (Sự phát triển của các doanh nghiệp công nghiệp đã biến các vùng nông thôn thành trung tâm đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "state-owned industrial enterprise": doanh nghiệp công nghiệp nhà nước, thuộc sở hữu của chính phủ.

    • Many state-owned industrial enterprises were privatized in the 1990s. (Nhiều doanh nghiệp công nghiệp nhà nước đã được nhân hóa vào những năm 1990.)
  • "heavy industrial enterprise": doanh nghiệp công nghiệp nặng, liên quan đến sản xuất máy móc, thép, hóa chất.

    • Heavy industrial enterprises require significant capital investment. (Các doanh nghiệp công nghiệp nặng đòi hỏi đầu vốn lớn.)
  • "light industrial enterprise": doanh nghiệp công nghiệp nhẹ, sản xuất hàng tiêu dùng như quần áo, đồ điện tử.

    • Light industrial enterprises often have lower environmental impact. (Các doanh nghiệp công nghiệp nhẹ thường tác động môi trường thấp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Industrial (tính từ): thuộc về công nghiệp.

    • The industrial sector is the backbone of the economy. (Ngành công nghiệp xương sống của nền kinh tế.)
  • Enterprise (danh từ): doanh nghiệp nói chung, không nhất thiết công nghiệp.

    • Small enterprises are vital for job creation. (Các doanh nghiệp nhỏ rất quan trọng trong việc tạo việc làm.)
Từ đồng nghĩa
  • Manufacturing company: công ty sản xuất, nhấn mạnh vào quá trình chế tạo.

    • This manufacturing company is a major industrial enterprise. (Công ty sản xuất này một doanh nghiệp công nghiệp lớn.)
  • Industrial firm: hãng công nghiệp, thường dùng trong kinh tế học.

    • Industrial firms compete for market share. (Các hãng công nghiệp cạnh tranh giành thị phần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up an industrial enterprise: thành lập một doanh nghiệp công nghiệp.

    • They set up an industrial enterprise in the free trade zone. (Họ thành lập một doanh nghiệp công nghiệp trong khu thương mại tự do.)
  • Run an industrial enterprise: điều hành một doanh nghiệp công nghiệp.

    • He runs an industrial enterprise that produces textiles. (Anh ấy điều hành một doanh nghiệp công nghiệp sản xuất hàng dệt.)
Thành ngữ liên quan
  • An industrial enterprise of national importance: một doanh nghiệp công nghiệp tầm quan trọng quốc gia.
    • This steel plant is an industrial enterprise of national importance. (Nhà máy thép này một doanh nghiệp công nghiệp tầm quan trọng quốc gia.)