industrial process
Định nghĩa
Danh từ: industrial process (quy trình công nghiệp) là một chuỗi các hoạt động cơ khí hoặc hóa học có hệ thống nhằm sản xuất hoặc chế tạo ra một sản phẩm nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Quy trình công nghiệp để sản xuất thép bao gồm việc nung quặng sắt với carbon.)
- (Tự động hóa đã cải thiện hiệu quả của nhiều quy trình công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to optimize an industrial process": tối ưu hóa một quy trình công nghiệp.
- Engineers are working to optimize the industrial process to reduce waste. (Các kỹ sư đang làm việc để tối ưu hóa quy trình công nghiệp nhằm giảm chất thải.)
"industrial process control": kiểm soát quy trình công nghiệp.
- Modern factories rely on computer systems for industrial process control. (Các nhà máy hiện đại phụ thuộc vào hệ thống máy tính để kiểm soát quy trình công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Process (danh từ): quy trình, quá trình (nói chung).
- The manufacturing process was streamlined. (Quy trình sản xuất đã được tinh gọn.)
Industrial (tính từ): thuộc về công nghiệp.
- The industrial sector has grown rapidly. (Ngành công nghiệp đã phát triển nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Manufacturing process: quy trình sản xuất (thường nhấn mạnh vào việc chế tạo).
- Production process: quy trình sản xuất (tổng quát hơn).
- Operational sequence: trình tự vận hành (trong bối cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Carry out a process: thực hiện một quy trình.
- The factory carries out the industrial process in three stages. (Nhà máy thực hiện quy trình công nghiệp trong ba giai đoạn.)
Set up a process: thiết lập một quy trình.
- They set up an industrial process for recycling plastic. (Họ thiết lập một quy trình công nghiệp để tái chế nhựa.)
Thành ngữ liên quan
- Grease the wheels of the process (thành ngữ): làm cho quy trình trôi chảy hơn.
- Good communication greases the wheels of the industrial process. (Giao tiếp tốt giúp quy trình công nghiệp trở nên trôi chảy hơn.)