industrial watercourse

industrial watercourse

The factory uses the industrial watercourse to transport raw materials.

Định nghĩa

Danh từ: Một kênh đào hoặc đường nước nhân tạo được vận hành hoặc sử dụng bởi một hoặc nhiều ngành công nghiệp. Thuật ngữ này dùng để chỉ một dòng nước chảy kiểm soát, thường nằm trong khuôn viên nhà máy hoặc khu công nghiệp, phục vụ cho các mục đích như làm mát máy móc, xả thải, hoặc vận chuyển nguyên liệu.

dụ sử dụng
  • The factory's industrial watercourse channels cooling water directly from the river.
    (Kênh nước công nghiệp của nhà máy dẫn nước làm mát trực tiếp từ sông.)

  • Environmental regulations require companies to treat wastewater before releasing it into an industrial watercourse.
    (Các quy định về môi trường yêu cầu các công ty phải xử lý nước thải trước khi xả vào kênh nước công nghiệp.)

  • An industrial watercourse can be a vital part of the manufacturing process in heavy industries.
    (Một kênh nước công nghiệp có thể một phần quan trọng của quy trình sản xuất trong các ngành công nghiệp nặng.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to manage an industrial watercourse": quản lý một kênh nước công nghiệp.
    The engineering team was tasked with managing the industrial watercourse to prevent flooding.
    (Nhóm kỹ thuật được giao nhiệm vụ quản lý kênh nước công nghiệp để ngăn ngập lụt.)

  • "industrial watercourse system": hệ thống kênh nước công nghiệp.
    The industrial watercourse system includes pumps, filters, and drainage channels.
    (Hệ thống kênh nước công nghiệp bao gồm máy bơm, bộ lọc các kênh thoát nước.)

Biến thể từ gần giống
  • Watercourse (danh từ): dòng nước, đường nước (tự nhiên hoặc nhân tạo).
    A natural watercourse flows through the valley.
    (Một dòng nước tự nhiên chảy qua thung lũng.)

  • Industrial canal (danh từ): kênh đào công nghiệp.
    The industrial canal was built to transport raw materials.
    (Kênh đào công nghiệp được xây dựng để vận chuyển nguyên liệu thô.)

Từ đồng nghĩa
  • Industrial channel: kênh công nghiệp.
  • Manufacturing waterway: đường nước sản xuất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow through: chảy qua.
    The water flows through the industrial watercourse at a controlled rate.
    (Nước chảy qua kênh nước công nghiệp với tốc độ được kiểm soát.)

  • Discharge into: xả vào.
    Treated wastewater is discharged into the industrial watercourse.
    (Nước thải đã xử lý được xả vào kênh nước công nghiệp.)

Thành ngữ liên quan
  • "To go with the flow" (thành ngữ): thuận theo dòng chảy (nghĩa bóng). (Trong quản lý kênh nước công nghiệp, các kỹ sư phải thuận theo dòng chảy của địa hình tự nhiên.)