industrial workers of the world
Danh từ riêng: - Công nhân Công nghiệp Thế giới (IWW): "Industrial Workers of the World" là tên của một tổ chức công đoàn quốc tế và phong trào lao động cấp tiến tại Hoa Kỳ, được thành lập tại Chicago vào năm 1905. Tổ chức này nhằm mục đích lật đổ chủ nghĩa tư bản và xây dựng một xã hội mới do người lao động làm chủ. Sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất, số lượng thành viên của tổ chức đã suy giảm đáng kể.
- (Công nhân Công nghiệp Thế giới đã tổ chức nhiều cuộc đình công vào đầu thế kỷ 20.)
- (Các thành viên của Công nhân Công nghiệp Thế giới ủng hộ quyền lợi của người lao động và việc lật đổ chủ nghĩa tư bản.)
- (Công nhân Công nghiệp Thế giới thường được viết tắt là IWW.)
"to be a member of the Industrial Workers of the World": là thành viên của tổ chức Công nhân Công nghiệp Thế giới.
- He was a proud member of the Industrial Workers of the World during the Great Depression. (Ông ấy là một thành viên tự hào của Công nhân Công nghiệp Thế giới trong thời kỳ Đại suy thoái.)
"the Industrial Workers of the World movement": phong trào Công nhân Công nghiệp Thế giới.
- The Industrial Workers of the World movement influenced labor laws across the United States. (Phong trào Công nhân Công nghiệp Thế giới đã ảnh hưởng đến luật lao động trên khắp nước Mỹ.)
- IWW (viết tắt): viết tắt của "Industrial Workers of the World".
- The IWW is also known as the Wobblies. (IWW còn được gọi là Wobblies.)
- Wobblies (biệt danh): biệt danh không chính thức của các thành viên IWW.
- The Wobblies were famous for their songs and protests. (Những người Wobblies nổi tiếng với các bài hát và cuộc biểu tình của họ.)
- IWW: viết tắt của Industrial Workers of the World.
- Wobblies: biệt danh thân mật của tổ chức này.
- Không có cụm động từ cụ thể vì đây là danh từ riêng chỉ một tổ chức.
"Join the IWW": tham gia tổ chức Công nhân Công nghiệp Thế giới.
- Many factory workers decided to join the IWW to fight for better wages. (Nhiều công nhân nhà máy quyết định tham gia IWW để đấu tranh cho mức lương tốt hơn.)
"The spirit of the IWW": tinh thần của tổ chức Công nhân Công nghiệp Thế giới, thường ám chỉ sự đoàn kết và đấu tranh của giai cấp công nhân.
- The spirit of the IWW lives on in modern labor movements. (Tinh thần của IWW vẫn còn tồn tại trong các phong trào lao động hiện đại.)