industrialisation

industrialisation

The city's rapid industrialisation is marked by new factories and smokestacks.

Định nghĩa

Danh từ: Quá trình phát triển công nghiệp trên quy mô lớn, thường đi kèm với việc chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp sang nền kinh tế dựa vào sản xuất hàng hóa bằng máy móc nhà máy.

dụ sử dụng
  • (Quá trình công nghiệp hóa của đất nước đã dẫn đến tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.)
  • (Nhiều vùng nông thôn đã trải qua những thay đổi đáng kể do quá trình công nghiệp hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the pace of industrialisation": tốc độ công nghiệp hóa.
    • The pace of industrialisation in Southeast Asia has accelerated in recent decades. (Tốc độ công nghiệp hóaĐông Nam Á đã tăng tốc trong những thập kỷ gần đây.)
  • "post-industrialisation": hậu công nghiệp hóa, chỉ giai đoạn sau khi công nghiệp hóa đã hoàn tất.
    • Post-industrialisation societies often focus on services and technology. (Các xã hội hậu công nghiệp hóa thường tập trung vào dịch vụ công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Industrialise (động từ): công nghiệp hóa.
    • The government aims to industrialise the agricultural sector. (Chính phủ đặt mục tiêu công nghiệp hóa ngành nông nghiệp.)
  • Industrial (tính từ): thuộc về công nghiệp.
    • The industrial revolution transformed the world. (Cách mạng công nghiệp đã thay đổi thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Modernisation: hiện đại hóa (thường bao gồm cả công nghiệp hóa các thay đổi xã hội khác).
  • Economic development: phát triển kinh tế (một khái niệm rộng hơn, trong đó công nghiệp hóa một phần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "industrialisation". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "industrialise" với các giới từ: - Industrialise into: chuyển đổi thành (một nền kinh tế công nghiệp). - The region industrialised into a manufacturing hub. (Khu vực này đã công nghiệp hóa thành một trung tâm sản xuất.)

Thành ngữ liên quan
  • "The wheels of industrialisation": cỗ máy công nghiệp hóa (ẩn dụ chỉ quá trình công nghiệp hóa đang vận hành).
    • The wheels of industrialisation turned slowly but steadily. (Cỗ máy công nghiệp hóa quay chậm nhưng đều đặn.)