industrialized
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được công nghiệp hóa: "industrialized" mô tả một khu vực, quốc gia hoặc nền kinh tế đã trải qua quá trình chuyển đổi từ nông nghiệp hoặc thủ công sang sản xuất công nghiệp quy mô lớn, sử dụng máy móc và công nghệ hiện đại.
- Mang tính chất công nghiệp: Chỉ những nơi có cơ sở hạ tầng và hoạt động kinh tế dựa trên ngành công nghiệp, thường đi kèm với đô thị hóa và phát triển kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Nhật Bản là một quốc gia đã được công nghiệp hóa cao với công nghệ tiên tiến.)
- (Các khu vực đã được công nghiệp hóa trong vùng đã chứng kiến sự tăng trưởng kinh tế đáng kể.)
- (Nhiều quốc gia đang phát triển đang phấn đấu để trở nên đã được công nghiệp hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"industrialized nation": quốc gia đã được công nghiệp hóa, thường chỉ các nước phát triển.
- The G7 consists of the world's most industrialized nations. (G7 bao gồm các quốc gia đã được công nghiệp hóa nhất thế giới.)
"industrialized society": xã hội đã được công nghiệp hóa, nơi công nghiệp đóng vai trò chủ đạo.
- In an industrialized society, the majority of the workforce is employed in factories and offices. (Trong một xã hội đã được công nghiệp hóa, phần lớn lực lượng lao động làm việc trong các nhà máy và văn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Industrialize (động từ): công nghiệp hóa, quá trình biến đổi một khu vực thành công nghiệp.
- The government aims to industrialize the rural areas. (Chính phủ đặt mục tiêu công nghiệp hóa các vùng nông thôn.)
Industrialization (danh từ): sự công nghiệp hóa, quá trình chuyển đổi sang nền công nghiệp.
- Industrialization brought about major social changes. (Sự công nghiệp hóa đã mang lại những thay đổi xã hội lớn.)
Industrial (tính từ): thuộc về công nghiệp, không nhất thiết đã được công nghiệp hóa.
- The industrial sector is growing rapidly. (Khu vực công nghiệp đang phát triển nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
Developed: phát triển (thường dùng để chỉ các quốc gia có nền kinh tế công nghiệp mạnh).
- Developed countries often have high levels of industrialization. (Các nước phát triển thường có mức độ công nghiệp hóa cao.)
Modernized: hiện đại hóa, cập nhật công nghệ.
- The factory was modernized to increase efficiency. (Nhà máy đã được hiện đại hóa để tăng hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
- "Industrialized world": thế giới đã được công nghiệp hóa, chỉ các nước phát triển.
- The industrialized world consumes a disproportionate amount of resources. (Thế giới đã được công nghiệp hóa tiêu thụ một lượng tài nguyên không cân xứng.)