industrially

industrially

The factory industrially produces plastic toys.

Định nghĩa
  • Trạng từ: Theo cách công nghiệp, bằng phương pháp công nghiệp; liên quan đến ngành công nghiệp hoặc sản xuất quy mô lớn.
dụ sử dụng
  • (Sản phẩm này được sản xuất theo cách công nghiệp.)
  • (Khu vực này đã phát triển về mặt công nghiệp trong thập kỷ qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "industrially advanced": tiên tiến về công nghiệp.
    • Japan is an industrially advanced nation. (Nhật Bản một quốc gia tiên tiến về công nghiệp.)
  • "industrially processed": được chế biến bằng phương pháp công nghiệp.
    • Industrially processed foods often contain preservatives. (Thực phẩm được chế biến công nghiệp thường chứa chất bảo quản.)
Biến thể từ gần giống
  • Industrial (tính từ): thuộc về công nghiệp.
    • The industrial revolution changed the world. (Cuộc cách mạng công nghiệp đã thay đổi thế giới.)
  • Industrialization (danh từ): quá trình công nghiệp hóa.
    • Industrialization brought many jobs to the area. (Công nghiệp hóa đã mang lại nhiều việc làm cho khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • By machine: bằng máy móc.
  • On a large scale: trên quy mô lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "industrially".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "industrially".