industriously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách siêng năng, chăm chỉ, cần mẫn, miệt mài. "Industriously" mô tả hành động được thực hiện với sự nỗ lực, kiên trì và tập trung cao độ, thường là trong công việc hoặc học tập.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã cuốc cỏ một cách chăm chỉ suốt cả buổi sáng.)
- (Cô ấy đã học tập miệt mài cho kỳ thi cuối kỳ.)
- (Các công nhân đã lao động cần mẫn để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Industriously + động từ: Thường đứng trước hoặc sau động từ chính để nhấn mạnh cách thức hành động.
- He industriously researched the topic for months. (Anh ấy đã nghiên cứu chủ đề này một cách miệt mài trong nhiều tháng.)
- Viết hoa trong văn phong trang trọng: Có thể dùng trong văn bản học thuật hoặc báo cáo để mô tả sự nỗ lực bền bỉ.
- The team industriously compiled data from various sources. (Nhóm đã siêng năng tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Industrious (tính từ): Siêng năng, chăm chỉ.
- She is an industrious student. (Cô ấy là một học sinh siêng năng.)
- Industry (danh từ): Sự siêng năng, ngành công nghiệp.
- His industry earned him a promotion. (Sự siêng năng của anh ấy đã giúp anh ấy được thăng chức.)
Từ đồng nghĩa
- Diligently: Một cách cần cù, chăm chỉ.
- He worked diligently on the assignment. (Anh ấy làm bài tập một cách cần cù.)
- Assiduously: Một cách miệt mài, kiên trì.
- She assiduously practiced the piano every day. (Cô ấy kiên trì luyện đàn piano mỗi ngày.)
- Perseveringly: Một cách bền bỉ, nhẫn nại.
- They perseveringly pursued their goals. (Họ bền bỉ theo đuổi mục tiêu của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp với "industriously", nhưng có thể kết hợp với các động từ phổ biến:) - Work industriously: Làm việc siêng năng. - He worked industriously to improve his skills. (Anh ấy làm việc siêng năng để cải thiện kỹ năng.) - Study industriously: Học tập miệt mài. - They studied industriously for the scholarship. (Họ học tập miệt mài để giành học bổng.)
Thành ngữ liên quan
- Burning the midnight oil: Thức khuya làm việc hoặc học tập (thường mang hàm ý siêng năng).
- She burned the midnight oil industriously to finish her thesis. (Cô ấy đã thức khuya miệt mài để hoàn thành luận văn.)
- Put one's nose to the grindstone: Làm việc chăm chỉ, tập trung cao độ.
- He put his nose to the grindstone and worked industriously. (Anh ấy cắm đầu vào làm việc một cách siêng năng.)