indécision
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự do dự: Trạng thái không thể đưa ra quyết định nhanh chóng hoặc dứt khoát; sự phân vân, lưỡng lự.
- Sự lờ mờ, sự không rõ: Tính chất mơ hồ, thiếu sự rõ ràng hoặc xác định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Son indécision est agaçante ; elle ne sait jamais quoi choisir au restaurant. (Sự do dự của cô ấy thật khó chịu; cô ấy không bao giờ biết chọn món gì trong nhà hàng.)
- L'indécision du temps nous a forcés à annuler le pique-nique. (Thời tiết lờ mờ/không rõ đã buộc chúng tôi phải hủy buổi dã ngoại.)
- Il est paralysé par l'indécision. (Anh ấy bị tê liệt bởi sự do dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être en proie à l'indécision: Bị sự do dự giày vò, vật lộn với sự phân vân.
- Face à ces deux offres d'emploi, il est en proie à l'indécision. (Đứng trước hai lời mời làm việc này, anh ấy đang vật lộn với sự do dự.)
Tomber dans l'indécision: Rơi vào trạng thái do dự.
- Après avoir entendu tous les arguments, je suis tombé dans l'indécision. (Sau khi nghe tất cả các lập luận, tôi đã rơi vào trạng thái do dự.)
Biến thể và từ gần giống
Indécis, indécise (tính từ): do dự, không quyết đoán; lờ mờ, không rõ ràng.
- Une personne indécise. (Một người hay do dự.)
- Un temps indécis. (Thời tiết lờ mờ.)
Indécidable (tính từ): (thuộc về logic, toán học) không thể quyết định được, không thể giải được.
Từ đồng nghĩa
- Hésitation (danh từ giống cái): sự do dự, sự ngập ngừng.
- Irrésolution (danh từ giống cái): sự thiếu quyết đoán, sự không kiên định.
- Flottement (danh từ giống đực): sự dao động, sự chần chừ.
- Incertitude (danh từ giống cái): sự không chắc chắn.
Từ trái nghĩa
- Décision (danh từ giống cái): sự quyết định, sự quyết đoán.
- Résolution (danh từ giống cái): sự kiên quyết, nghị quyết.
- Certitude (danh từ giống cái): sự chắc chắn.
- Fermeté (danh từ giống cái): sự kiên định, sự cứng rắn.
danh từ giống cái
- sự do dự
- sự lờ mờ, sự không rõ