indéclinable

Học thuật
Thân thiện
indéclinable

Un adjectif indéclinable ne change pas de forme.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Ngôn ngữ học) Không biến cách: Dùng để mô tả một từ không thay đổi hình thái (không đổi dạng) theo giống (đực/cái), số (ít/nhiều) hoặc cách (chủ ngữ, bổ ngữ, v.v.) trong tiếng Pháp.
    • Không thể khước từ, không thể từ chối: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ một điều đó không thể bị phủ nhận hoặc từ chối.
  2. Danh từ giống đực:

    • Từ không biến cách: Dùng để chỉ một từ cụ thể thuộc loại từ không thay đổi hình thái, chẳng hạn như phó từ, liên từ hoặc giới từ trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • En français, l'adverbe "vite" est un mot indéclinable. (Trong tiếng Pháp, phó từ "vite" là một từ không biến cách.)
    • La vérité de son témoignage semble indéclinable. (Tính chân thực trong lời khai của anh ta dường như không thể chối cãi.)
  • Danh từ:

    • "Et" et "mais" sont des indéclinables. ("" "nhưng" là những từ không biến cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ ngôn ngữ học: Trong phân tích ngữ pháp, "indéclinable" thường được dùng để phân loại từ vựng, đối lập với các từ "déclinables" (có thể biến cách) như danh từ, tính từ, mạo từ.
    • Les prépositions font partie de la catégorie des mots indéclinables. (Các giới từ thuộc nhóm từ không biến cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Déclinable (tính từ): Có thể biến cách. Từ trái nghĩa trực tiếp.

    • Le nom "table" est déclinable en nombre. (Danh từ "bàn" có thể biến cách về số.)
  • Invariable (tính từ): Bất biến, không thay đổi. Có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh ngôn ngữ học.

    • "Ici" est un adverbe invariable. ("Ở đây" là một phó từ bất biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Invariable: Bất biến, không thay đổi (thường dùng trong ngôn ngữ học).
  • Fixe: Cố định.
  • (Nghĩa "không thể khước từ") Incontestable: Không thể tranh cãi; Irréfutable: Không thể bác bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâytính từ/danh từ, không phải động từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "indéclinable")

indéclinable

Un adjectif indéclinable ne change pas de forme.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) không biến cách
  2. không thể khước từ
danh từ giống đực
  1. từ không biến cách (phó từ, liên từ, giới từ)