indécollable

Học thuật
Thân thiện
indécollable

L'enfant essaie de décoller un timbre indécollable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể bong ra, không thể tách rời: "indécollable" mô tả một thứ đó đã được dán chặt không thể bị bóc ra hoặc tách rời một cách dễ dàng. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nói về nhãn dán, tem, hoặc các vật liệu dính.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette étiquette est indécollable. (Cái nhãn này không thể bong ra.)
    • Attention, ces autocollants sont indécollables ! (Cẩn thận, những miếng dán này không thể gỡ ra được!)
    • Une colle indécollable a été utilisée. (Một loại keo không thể bong đã được sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (hiếm dùng): Có thể dùng để mô tả một người hoặc một thứ gắn bó chặt chẽ, không rời.
    • Il lui est indécollable depuis leur rencontre. (Anh ta gắn bó chặt chẽ với ấy kể từ khi họ gặp nhau.) Lưu ý: Cách dùng này rất hiếm.
Biến thể từ gần giống
  • Décoller (động từ): bóc ra, gỡ ra; cất cánh (máy bay).
    • Il faut décoller l'ancienne étiquette. (Phải bóc cái nhãn ra.)
  • Collant, e (tính từ): dính; sát (quần áo).
    • Une substance collante. (Một chất dính.)
  • Adhésif, ve (tính từ): tính dính, dính.
    • Un ruban adhésif. (Băng dính.)
Từ đồng nghĩa
  • Inamovible: không thể di chuyển, không thể tháo rời (thường dùng cho đồ vật cố định).
  • Fixé à jamais: được gắn cố định vĩnh viễn (cụm từ diễn đạt).
Từ trái nghĩa
  • Décollable: có thể bong ra, có thể gỡ ra.
    • Une étiquette décollable. (Một cái nhãn có thể bóc ra.)
  • Amovible: có thể tháo rời, di động được.
    • Une étagère amovible. (Một giá sách có thể tháo rời.)
indécollable

L'enfant essaie de décoller un timbre indécollable.

tính từ
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) không thể bong ra