indéfiniment

Học thuật
Thân thiện
indéfiniment

Le feu d'artifice semble briller indéfiniment dans le ciel nocturne.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách vô hạn, không giới hạn: Diễn tả một hành động hoặc trạng thái kéo dài không điểm kết thúc xác định.
    • Mãi mãi, vô tận: Chỉ sự tiếp diễn liên tục, không ngừng nghỉ trong thời gian.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • La réunion pourrait se prolonger indéfiniment. (Cuộc họp có thể kéo dài một cách vô hạn.)
    • Il est possible de discuter indéfiniment sur ce sujet. (Có thể thảo luận mãi mãi về chủ đề này.)
    • Cette énergie est disponible indéfiniment. (Nguồn năng lượng này có sẵn một cách vô tận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reporter indéfiniment": hoãn lại một cách vô thời hạn.

    • Le projet a été reporté indéfiniment. (Dự án đã bị hoãn lại một cách vô thời hạn.)
  • "Poursuivre indéfiniment": tiếp tục không ngừng, không hồi kết.

    • La recherche de la vérité doit se poursuivre indéfiniment. (Việc tìm kiếm sự thật phải được tiếp tục không ngừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Indéfini (adj): không xác định, vô hạn.

    • Un temps indéfini (một khoảng thời gian không xác định)
  • Indéfinissable (adj): không thể định nghĩa, không thể mô tả được.

    • Une sensation indéfinissable (một cảm giác không thể diễn tả được)
Từ đồng nghĩa
  • Éternellement: vĩnh viễn, đời đời.
  • À l'infini: đến vô cùng, vô tận.
  • Sans fin: không ngừng, không dứt.
Từ trái nghĩa
  • Temporairement: một cách tạm thời.
  • Brièvement: một cách ngắn gọn, trong thời gian ngắn.
  • Limitement: một cách giới hạn (ít dùng, thường dùng "de manière limitée").
Cụm từ liên quan
  • Différé indéfiniment: bị trì hoãn vô thời hạn.

    • Le lancement est différé indéfiniment pour des raisons techniques. (Việc ra mắt bị trì hoãn vô thời hạn lý do kỹ thuật.)
  • Renouvelé indéfiniment: được gia hạn/kéo dài mãi mãi.

    • Le contrat est renouvelé indéfiniment par tacite reconduction. (Hợp đồng được gia hạn mãi mãi theo điều khoản gia hạn ngầm.)
indéfiniment

Le feu d'artifice semble briller indéfiniment dans le ciel nocturne.

phó từ
  1. vô hạn, mãi mãi