indépendantisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa đòi độc lập, chủ nghĩa ly khai: Một học thuyết, phong trào chính trị hoặc xu hướng tư tưởng ủng hộ việc một vùng lãnh thổ hoặc một nhóm người tách ra khỏi một quốc gia hay thực thể chính trị lớn hơn để thành lập một quốc gia độc lập và có chủ quyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'indépendantisme catalan est un sujet complexe en Espagne. (Chủ nghĩa đòi độc lập của Catalonia là một chủ đề phức tạp ở Tây Ban Nha.)
- Certains partis politiques défendent l'indépendantisme de leur région. (Một số đảng phái chính trị bảo vệ chủ nghĩa đòi độc lập cho khu vực của họ.)
- L'indépendantisme peut être motivé par des facteurs culturels, linguistiques ou historiques. (Chủ nghĩa ly khai có thể được thúc đẩy bởi các yếu tố văn hóa, ngôn ngữ hoặc lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"indépendantisme régional": chủ nghĩa ly khai/đòi độc lập khu vực.
- L'indépendantisme régional est parfois perçu comme une menace pour l'unité nationale. (Chủ nghĩa ly khai khu vực đôi khi bị coi là mối đe dọa đối với sự thống nhất quốc gia.)
"indépendantisme économique": chủ nghĩa độc lập về kinh tế (trong ngữ cảnh một quốc gia muốn tự chủ kinh tế, ít dùng hơn nghĩa chính trị ly khai).
- Le pays a adopté une politique d'indépendantisme économique pour réduire sa dépendance. (Đất nước đã áp dụng chính sách độc lập về kinh tế để giảm sự phụ thuộc.)
Biến thể và từ gần giống
Indépendantiste (danh từ/ tính từ): người theo chủ nghĩa độc lập, thuộc về chủ nghĩa độc lập.
- Les indépendantistes ont organisé une manifestation. (Những người theo chủ nghĩa độc lập đã tổ chức một cuộc biểu tình.)
Indépendance (danh từ giống cái): nền độc lập, sự độc lập.
- Ce pays a acquis son indépendance en 1960. (Đất nước này giành được độc lập vào năm 1960.)
Từ đồng nghĩa
- Séparatisme: chủ nghĩa ly khai, chủ nghĩa phân ly.
- Autonomisme: chủ nghĩa tự trị (thường nhấn mạnh quyền tự quản hơn là hoàn toàn độc lập).
Từ trái nghĩa
- Unionisme: chủ nghĩa liên hiệp, chủ nghĩa thống nhất.
- Fédéralisme: chủ nghĩa liên bang.
danh từ giống đực
- chủ trương Kê-béc (Québec) độc lập (ở Ca-na-đa)