indéracinable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể nhổ bật được (cây): Dùng để mô tả một cái cây có bộ rễ quá chắc chắn, ăn sâu đến mức không thể nhổ lên được.
- Không thể trừ tiệt, không thể loại bỏ được: Dùng để mô tả một ý nghĩ, thói quen, tình cảm hoặc vấn đề đã ăn sâu, bám rễ đến mức rất khó hoặc không thể xóa bỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le vieux chêne est indéracinable. (Cây sồi già này không thể nhổ bật được.)
- Il a en lui une foi indéracinable. (Anh ấy có một niềm tin không thể lay chuyển trong lòng.)
- Ces traditions sont indéracinables dans cette région. (Những truyền thống này đã ăn sâu không thể xóa bỏ ở vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un préjugé indéracinable": Một định kiến khó bỏ, một thành kiến đã ăn sâu.
- Il lutte contre des préjugés indéracinables. (Anh ấy đấu tranh chống lại những định kiến khó có thể xóa bỏ.)
- "Un sentiment indéracinable": Một tình cảm không thể dứt bỏ.
- Son amour pour sa patrie est indéracinable. (Tình yêu của ông ấy dành cho tổ quốc là không thể nào dứt bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Racine (danh từ): Rễ cây; nguồn gốc, căn nguyên.
- prendre racine: bén rễ, trở nên vững chắc.
- Enraciné, e (tính từ): Đã bén rễ, đã ăn sâu (thường dùng theo nghĩa bóng).
- une coutume enracinée: một phong tục đã ăn sâu.
- Inébranlable (tính từ): Không thể lay chuyển, vững vàng (thường dùng cho niềm tin, lập trường).
Từ đồng nghĩa
- Inamovible: Không thể dời đi, không thể thay thế (thường dùng cho người hoặc vật).
- Incorrigible: Không thể sửa chữa được (thường dùng cho thói quen, tính xấu).
- Invétéré: Thâm căn cố đế, đã thành nếp (thường dùng cho thói quen xấu).
Từ trái nghĩa
- Arrachable: Có thể nhổ được.
- Éphémère: Phù du, chóng tàn.
- Fugace: Thoáng qua, nhanh chóng biến mất.
- Modifiable: Có thể thay đổi được.
tính từ
- không nhổ được (cây)
- không trừ tiệt được
- Préjugés indéracinablesthành kiến không trừ tiệt được