indéréglable

Học thuật
Thân thiện
indéréglable

Cet appareil est indéréglable, même après des années d'utilisation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể bị sai hỏng, không thể bị trục trặc: Mô tả một thiết bị, cơ chế hoặc hệ thống được thiết kế hoặc tính chất đến mức rất khó hoặc không thể bị hư hỏng, điều chỉnh sai hoặc hoạt động không chính xác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette montre est indéréglable, même après des chocs. (Chiếc đồng hồ này không thể bị sai số, ngay cả sau những va đập.)
    • Un mécanisme indéréglable garantit la sécurité. (Một cơ chế không thể bị trục trặc đảm bảo an toàn.)
    • Il prétend avoir inventé un système indéréglable. (Anh ta tuyên bố đã phát minh ra một hệ thống không thể bị sai hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (hiếm gặp): Có thể dùng để mô tả một tình huống, kế hoạch hoặc trạng thái ổn định đến mức khó có thể bị phá vỡ hoặc làm rối loạn.
    • Son optimisme semble indéréglable. (Sự lạc quan của anh ấy dường như không thể bị suy giảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Déréglable (adj): Trái nghĩa. Có thể bị sai hỏng, có thể bị trục trặc.
  • Fiable (adj): Đáng tin cậy.
  • Robuste (adj): Bền bỉ, chắc chắn.
  • Inaltérable (adj): Không thể bị biến đổi, không thể bị hư hỏng (thường dùng cho chất liệu hoặc cảm xúc).
Từ đồng nghĩa
  • Infaillible: Không thể sai lầm, không thể thất bại.
  • Imperturbable: Không thể bị rối loạn (thường dùng cho người hoặc cơ chế).
  • À l'épreuve des pannes: Chống lại được sự hỏng hóc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàytính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trực tiếp)

indéréglable

Cet appareil est indéréglable, même après des années d'utilisation.

tính từ
  1. không sai hỏng được