indésirable

Học thuật
Thân thiện
indésirable

Un invité indésirable a été éconduit à la porte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không ai ưa, không ai muốn dung nạp: Dùng để mô tả một người, một vật hoặc một điều đó bị coi là phiền toái, không mong muốn bị xã hội hoặc một nhóm từ chối chấp nhận.
    • Không mong muốn: Chỉ một kết quả, tác dụng hoặc tình huống không được chờ đợi thường hại hoặc gây rắc rối.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un indésirable / une indésirable):

    • Kẻ không ai ưa, kẻ không ai muốn dung nạp: Chỉ một người bị coi là không phù hợp, gây rối hoặc nguy hiểm bị loại trừ khỏi một nơi chốn hoặc một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les conséquences indésirables de ce médicament sont rares. (Những tác dụng không mong muốn của loại thuốc nàyhiếm.)
    • C'est un visiteur indésirable dans notre club. (Đómột vị khách không ai muốn tiếp đón trong câu lạc bộ của chúng tôi.)
  • Danh từ:

    • Le garde a expulsé les indésirables de la fête. (Người bảo vệ đã đuổi những kẻ không mời ra khỏi bữa tiệc.)
    • La police surveille les indésirables dans le quartier. (Cảnh sát theo dõi những phần tử bất hảo trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Persona non grata": Đâymột cụm từ tiếng Latin thường được dùng trong ngoại giao, có nghĩa tương đương vớicấp độ quốc gia, chỉ một nhà ngoại giao bị tuyên bốkhông được chào đón.
    • L'ambassadeur a été déclaré persona non grata et doit quitter le pays. (Vị đại sứ đã bị tuyên bốngười không được chào đón phải rời khỏi đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Indésirabilité (danh từ giống cái): Tính chất không mong muốn, tình trạng bị khước từ.
    • L'indésirabilité de sa présence a été clairement exprimée. (Tính chất không được chào đón của sự có mặt anh ta đã được thể hiện rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Importun(e) (tính từ/danh từ): Phiền toái, kẻ quấy rầy.
  • Gênant(e) (tính từ): Làm phiền, gây khó chịu.
  • Non souhaité(e) (tính từ): Không được mong muốn.
  • Indigne (tính từ): Không xứng đáng, đáng khinh (nghĩa mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ "indésirable")

Thành ngữ liên quan
  • Être blacklisté / figurer sur une liste noire: Bị đưa vào danh sách đen, một khái niệm gần với việc bị coi là trong một lĩnh vực cụ thể.
    • Ce journaliste est blacklisté dans plusieurs pays. (Nhà báo này bị đưa vào danh sách đennhiều quốc gia.)
indésirable

Un invité indésirable a été éconduit à la porte.

tính từ
  1. không ai ưa, không ai muốn dung nạp
danh từ
  1. kẻ không ai ưa, kẻ không ai muốn dung nạp