indésirable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không ai ưa, không ai muốn dung nạp: Dùng để mô tả một người, một vật hoặc một điều gì đó bị coi là phiền toái, không mong muốn và bị xã hội hoặc một nhóm từ chối chấp nhận.
- Không mong muốn: Chỉ một kết quả, tác dụng hoặc tình huống không được chờ đợi và thường có hại hoặc gây rắc rối.
Danh từ (giống đực/giống cái: un indésirable / une indésirable):
- Kẻ không ai ưa, kẻ không ai muốn dung nạp: Chỉ một người bị coi là không phù hợp, gây rối hoặc nguy hiểm và bị loại trừ khỏi một nơi chốn hoặc một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les conséquences indésirables de ce médicament sont rares. (Những tác dụng không mong muốn của loại thuốc này là hiếm.)
- C'est un visiteur indésirable dans notre club. (Đó là một vị khách không ai muốn tiếp đón trong câu lạc bộ của chúng tôi.)
Danh từ:
- Le garde a expulsé les indésirables de la fête. (Người bảo vệ đã đuổi những kẻ không mời ra khỏi bữa tiệc.)
- La police surveille les indésirables dans le quartier. (Cảnh sát theo dõi những phần tử bất hảo trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Persona non grata": Đây là một cụm từ tiếng Latin thường được dùng trong ngoại giao, có nghĩa tương đương với ở cấp độ quốc gia, chỉ một nhà ngoại giao bị tuyên bố là không được chào đón.
- L'ambassadeur a été déclaré persona non grata et doit quitter le pays. (Vị đại sứ đã bị tuyên bố là người không được chào đón và phải rời khỏi đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Indésirabilité (danh từ giống cái): Tính chất không mong muốn, tình trạng bị khước từ.
- L'indésirabilité de sa présence a été clairement exprimée. (Tính chất không được chào đón của sự có mặt anh ta đã được thể hiện rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Importun(e) (tính từ/danh từ): Phiền toái, kẻ quấy rầy.
- Gênant(e) (tính từ): Làm phiền, gây khó chịu.
- Non souhaité(e) (tính từ): Không được mong muốn.
- Indigne (tính từ): Không xứng đáng, đáng khinh (nghĩa mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ "indésirable")
Thành ngữ liên quan
- Être blacklisté / figurer sur une liste noire: Bị đưa vào danh sách đen, một khái niệm gần với việc bị coi là trong một lĩnh vực cụ thể.
- Ce journaliste est blacklisté dans plusieurs pays. (Nhà báo này bị đưa vào danh sách đen ở nhiều quốc gia.)
tính từ
- không ai ưa, không ai muốn dung nạp
danh từ
- kẻ không ai ưa, kẻ không ai muốn dung nạp