indéterminisme

Học thuật
Thân thiện
indéterminisme

Un philosophe discute du concept d'indéterminisme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyết vô định: Trong triết học, đâyhọc thuyết cho rằng không phải mọi sự kiện đều được xác định trước bởi các nguyên nhân; một số sự kiện xảy ra một cách ngẫu nhiên, tự phát hoặc do ý chí tự do, không thể dự đoán chính xác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'indéterminisme s'oppose au déterminisme. (Thuyết vô định đối lập với thuyết quyết định.)
    • Certains physiciens évoquent l'indéterminisme quantique. (Một số nhà vậtđề cập đến thuyếtđịnh lượng tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "principe d'indéterminisme": nguyênvô định.
    • Le principe d'indéterminisme remet en cause la prédictibilité parfaite des phénomènes. (Nguyênvô định đặt lại vấn đề về khả năng dự đoán hoàn hảo các hiện tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Indéterminé (adj): không xác định, mơ hồ.
    • La date de réunion est encore indéterminée. (Ngày họp vẫn chưa được xác định.)
  • Indétermination (n.f): sự không xác định, tình trạng mơ hồ.
    • Il y a une certaine indétermination dans ses propos. (Có một sự mơ hồ nhất định trong lời nói của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Contingence (n.f): tính ngẫu nhiên, sự tình cờ (trong triết học).
  • Hasard (n.m): sự ngẫu nhiên, tình cờ.
Từ trái nghĩa
  • Déterminisme (n.m): thuyết quyết định (quan điểm cho rằng mọi sự kiện đều được quyết định bởi các nguyên nhân trước đó).
  • Nécessité (n.f): sự tất yếu, tính tất định.
indéterminisme

Un philosophe discute du concept d'indéterminisme.

danh từ giống đực
  1. (triết học) thuyết vô định

Từ trái nghĩa