ineffableness

/in'efəblnis/
Học thuật
Thân thiện
ineffableness

The ineffableness of the sunset left her in silent awe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không tả được, tính không nói lên được: Chất lượng hoặc trạng thái của một thứ đó quá tuyệt vời, phức tạp, hoặc sâu sắc đến mức không thể diễn đạt đầy đủ bằng lời nói.
    • Tính không thể nói ra được, tính huý: Tính chất của một điều đó thiêng liêng, bí ẩn hoặc cấm kỵ đến mức không thể hoặc không được phép nói ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ineffableness of the sunset left them in silent awe. (Tính không tả được của hoàng hôn khiến họ im lặng trong sự kinh ngạc.)
    • Many poets try to capture the ineffableness of love in their verses. (Nhiều nhà thơ cố gắng nắm bắt tính không thể diễn tả được của tình yêu trong thơ của họ.)
    • The ritual was surrounded by an air of ineffableness. (Nghi lễ được bao quanh bởi một bầu không khí mang tính huý, không thể nói ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The ineffableness of the divine": Tính không thể diễn tả được của thần thánh.

    • Theologians often discuss the ineffableness of the divine. (Các nhà thần học thường thảo luận về tính không thể diễn tả được của thần thánh.)
  • "To be struck by the ineffableness of something": Bị choáng ngợp bởi tính không thể diễn tả của một thứ đó.

    • She was struck by the ineffableness of the moment. ( ấy bị choáng ngợp bởi tính không thể diễn tả được của khoảnh khắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ineffable (tính từ): không thể diễn tả được, không thể nói ra được.

    • The ineffable beauty of the scene. (Vẻ đẹp không tả xiết của cảnh tượng.)
  • Ineffably (phó từ): một cách không thể diễn tả được.

    • The music was ineffably beautiful. (Âm nhạc đẹp một cách không thể diễn tả nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Inexpressibility: tính không thể diễn đạt được.
  • Unutterableness: tính không thể thốt nên lời.
  • Indescribability: tính không thể mô tả được.
Thành ngữ liên quan
  • Beyond words: Vượt quá ngôn từ.

    • The emotion she felt was beyond words, a true ineffableness. (Cảm xúc ấy cảm thấy vượt quá ngôn từ, một sự không thể diễn tả thực sự.)
  • Too sacred for words: Quá thiêng liêng không thể nói thành lời.

    • The experience was too sacred for words, embodying pure ineffableness. (Trải nghiệm quá thiêng liêng không thể nói thành lời, thể hiện sự không thể diễn tả thuần khiết.)
ineffableness

The ineffableness of the sunset left her in silent awe.

danh từ
  1. tính không tả được, tính không nói lên được
  2. tính không thể nói ra được, tính huý