ineffably
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách không thể diễn tả bằng lời: "ineffably" mô tả một điều gì đó ở mức độ cao đến nỗi không thể diễn đạt được bằng ngôn từ, thường dùng để nhấn mạnh vẻ đẹp, sự tuyệt vời hoặc cảm xúc mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy trông rất trẻ trung tối nay, và như thường lệ, đẹp một cách không thể diễn tả, trong chiếc váy không dây đơn giản bằng vải cotton lụa xanh trắng.)
- (Hoàng hôn đẹp đến nỗi không thể tả, nhuộm bầu trời bằng những sắc vàng và hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ineffably sad": buồn đến mức không thể nói thành lời. (Câu chuyện về đứa trẻ bị lạc buồn đến không thể tả.)
- "ineffably complex": phức tạp đến mức không thể giải thích. (Định lý toán học đó phức tạp đến mức không thể giải thích cho người mới bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ineffable (tính từ): không thể diễn tả bằng lời. (Vẻ đẹp không thể tả của phong cảnh khiến mọi người không nói nên lời.)
- Ineffability (danh từ): tính chất không thể diễn tả bằng lời. (Tính chất không thể diễn tả của trải nghiệm huyền bí là một chủ đề phổ biến trong các văn bản tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Indescribably: một cách không thể miêu tả.
- Unspeakably: một cách không thể nói nên lời (thường dùng cho cảm xúc mạnh).
- Inexpressibly: một cách không thể diễn đạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với "ineffably" vì đây là trạng từ mô tả mức độ, thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ khác.)
Thành ngữ liên quan
- Beyond words: vượt quá lời nói (tương tự nghĩa với "ineffably"). (Lòng tốt của cô ấy vượt quá lời nói.)
- To put into words: diễn đạt bằng lời (thường dùng trong câu phủ định với "ineffably"). (Cảm giác đó mãnh liệt đến nỗi tôi không thể diễn tả bằng lời.)