ineffectively
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách không hiệu quả, không đạt được kết quả mong muốn; chỉ việc thực hiện một hành động nhưng không mang lại tác dụng hoặc thành công như dự tính.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy giải quyết vấn đề một cách khá không hiệu quả.)
- (Cô ấy cố gắng giải thích khái niệm, nhưng đã làm điều đó một cách không hiệu quả.)
- (Thuốc được bôi một cách không hiệu quả, vì vậy tình trạng bệnh nhân không cải thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to communicate ineffectively": giao tiếp không hiệu quả, dẫn đến hiểu lầm hoặc không đạt được mục đích.
- The manager communicated the new policy ineffectively, causing confusion among employees. (Người quản lý đã truyền đạt chính sách mới một cách không hiệu quả, gây ra sự nhầm lẫn trong nhân viên.)
- "to argue ineffectively": tranh luận không thuyết phục, thiếu lập luận chặt chẽ.
- The lawyer argued ineffectively, failing to convince the jury. (Luật sư đã tranh luận không hiệu quả, không thuyết phục được hội thẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Ineffective (adj): không hiệu quả.
- The plan turned out to be ineffective. (Kế hoạch hóa ra không hiệu quả.)
- Ineffectiveness (n): sự không hiệu quả.
- The ineffectiveness of the treatment was disappointing. (Sự không hiệu quả của phương pháp điều trị thật đáng thất vọng.)
- Ineffectual (adj): vô hiệu, không có tác dụng (thường chỉ người hoặc nỗ lực).
- His ineffectual attempts to fix the problem only made it worse. (Những nỗ lực vô hiệu của anh ta để sửa vấn đề chỉ làm tình hình tệ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Unsuccessfully: không thành công.
- Fruitlessly: một cách vô ích, không kết quả.
- Ineptly: một cách vụng về, không khéo léo (thường mang hàm ý thiếu kỹ năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come off ineffectively: không đạt được kết quả, thất bại.
- His speech came off ineffectively, leaving the audience unimpressed. (Bài phát biểu của anh ta diễn ra không hiệu quả, khiến khán giả không ấn tượng.)
- Go about ineffectively: thực hiện một cách không hiệu quả.
- She went about the task ineffectively, wasting a lot of time. (Cô ấy thực hiện nhiệm vụ một cách không hiệu quả, lãng phí nhiều thời gian.)
Thành ngữ liên quan
- Like a fish out of water: lúng túng, không hiệu quả (thường dùng để chỉ ai đó không thoải mái hoặc không có kỹ năng trong một tình huống).
- He felt like a fish out of water in the meeting, and spoke ineffectively. (Anh ta cảm thấy lúng túng như cá mắc cạn trong cuộc họp, và nói năng không hiệu quả.)