ineffectiveness

ineffectiveness

The new policy's ineffectiveness was clear from the unchanged results.

Định nghĩa

Danh từ: Sự kém hiệu quả, sự không hiệu quả: "ineffectiveness" chỉ trạng thái hoặc chất lượng của việc không đạt được kết quả mong muốn, không sức mạnh để tạo ra tác dụng cần thiết.

dụ sử dụng
  • (Sự kém hiệu quả của chính sách mới đã rõ ràng chỉ sau một tháng.)
  • (Các bác sĩ chỉ trích sự không hiệu quả của phương pháp điều trị hiện tại cho căn bệnh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to demonstrate ineffectiveness": chứng minh sự kém hiệu quả.

    • The report demonstrates the ineffectiveness of traditional teaching methods. (Báo cáo chứng minh sự kém hiệu quả của các phương pháp giảng dạy truyền thống.)
  • "to lead to ineffectiveness": dẫn đến sự không hiệu quả.

    • Poor communication among team members often leads to ineffectiveness in project management. (Giao tiếp kém giữa các thành viên trong nhóm thường dẫn đến sự không hiệu quả trong quản lý dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Ineffective (tính từ): không hiệu quả, kém hiệu quả.

    • The medication was ineffective against the virus. (Thuốc không hiệu quả chống lại virus.)
  • Effectiveness (danh từ): sự hiệu quả (trái nghĩa với ineffectiveness).

    • The effectiveness of the plan surprised everyone. (Sự hiệu quả của kế hoạch đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Futility: sự vô ích, sựdụng (nhấn mạnh vào tính vô nghĩa của hành động).
  • Incompetence: sự bất tài, sự kém cỏi (thường dùng cho con người, không phải vật hay hệ thống).
  • Inefficacy: sự kém hiệu lực (thường dùng trong y học hoặc khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall short of: không đạt được (mục tiêu), thiếu hiệu quả.
    • The campaign fell short of its goals, demonstrating ineffectiveness. (Chiến dịch không đạt được mục tiêu, chứng tỏ sự kém hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a drop in the ocean: như muối bỏ biển (chỉ sựdụng, không tác dụng).
    • Despite all the efforts, the changes were just like a drop in the ocean, highlighting the ineffectiveness of the program. (Bất chấp mọi nỗ lực, những thay đổi chỉ như muối bỏ biển, nhấn mạnh sự không hiệu quả của chương trình.)