ineffectually

ineffectually

She waved her hands ineffectually at the swarm of flies.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách không hiệu quả, vô ích: "ineffectually" mô tả cách thức thực hiện một hành động không đạt được kết quả mong muốn, thường do thiếu năng lực, kỹ năng hoặc sức mạnh.

dụ sử dụng
  • ( ấy cố gắng thắp bếp dầu một cách không hiệu quả, Thomas đến giúp ấy.)
  • (Anh ấy vẫy tay một cách vô ích để xua đuổi ruồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to argue ineffectually": tranh luận không thuyết phục được ai.

    • The politician argued ineffectually against the new policy. (Chính trị gia đã tranh luận một cách không hiệu quả chống lại chính sách mới.)
  • "to struggle ineffectually": đấu tranh nhưng không thành công.

    • The trapped bird struggled ineffectually to free itself. (Con chim bị mắc kẹt đấu tranh vô ích để thoát ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Ineffectual (tính từ): không hiệu quả, vô dụng.

    • His ineffectual attempts at fixing the car only made things worse. (Những nỗ lực không hiệu quả của anh ấy trong việc sửa xe chỉ làm mọi thứ tồi tệ hơn.)
  • Effectually (trạng từ): một cách hiệu quả (trái nghĩa).

    • She effectually solved the problem with her quick thinking. ( ấy đã giải quyết vấn đề một cách hiệu quả nhờ suy nghĩ nhanh nhạy.)
Từ đồng nghĩa
  • Fruitlessly: một cách vô ích, không kết quả.
  • Unsuccessfully: một cách không thành công.
  • Weakly: một cách yếu ớt, thiếu hiệu quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ineffectually", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "try", "struggle", "argue" để diễn tả hành động không hiệu quả.
Thành ngữ liên quan
  • "To beat the air": cố gắng vô ích, làm điều không kết quả.
    • His attempts to convince the board were like beating the air. (Những nỗ lực thuyết phục hội đồng của anh ấy giống như đánh vào không khí vậy.)