inefficiently
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách không hiệu quả, một cách kém hiệu suất, không đạt được kết quả mong muốn với thời gian, công sức hoặc tài nguyên tối thiểu.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã giải quyết cuộc khủng hoảng một cách không hiệu quả, lãng phí thời gian quý báu.)
- (Cỗ máy hoạt động một cách không hiệu quả, tiêu thụ quá nhiều điện.)
- (Cô ấy làm việc một cách không hiệu quả bằng cách làm nhiều việc cùng lúc mà không tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do something inefficiently": thực hiện hành động nào đó một cách kém hiệu quả.
- The team organized the event inefficiently, leading to delays. (Nhóm đã tổ chức sự kiện một cách không hiệu quả, dẫn đến sự chậm trễ.)
- "to run inefficiently": vận hành kém hiệu suất (thường dùng cho hệ thống, tổ chức).
- The government's bureaucracy runs inefficiently, causing frustration. (Bộ máy quan liêu của chính phủ vận hành một cách không hiệu quả, gây ra sự thất vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Inefficient (tính từ): không hiệu quả, kém hiệu suất.
- The old system is inefficient. (Hệ thống cũ không hiệu quả.)
- Inefficiency (danh từ): sự không hiệu quả, tính kém hiệu suất.
- The inefficiency of the process needs to be addressed. (Sự không hiệu quả của quy trình cần được giải quyết.)
Từ đồng nghĩa
- Poorly: một cách tồi tệ, kém cỏi.
- Wastefully: một cách lãng phí.
- Unproductively: một cách không sinh lợi, không có năng suất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- They carried out the project inefficiently. (Họ thực hiện dự án một cách không hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
- His plan was like a leaky bucket, inefficiently wasting resources. (Kế hoạch của anh ta giống như một cái xô thủng, lãng phí tài nguyên một cách không hiệu quả.)